Chu Bao Loc Trading & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và THươNG MạI CHU BảO LộC
12
进口笔数
0
出口笔数
$179.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109879678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JC6FRK |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 6 - D4 Khu nhà ở Cầu Diễn, Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI CHU BẢO LỘC |
| 企业英文名称 | CHU BAO LOC TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 - D4 Khu nhà ở Cầu Diễn, Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0914565204 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220860 | 伏特加 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $95.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $29.0K |
| 西班牙 | 2 | $23.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $16.9K |
| 日本 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azienda Agricola Attanasio | 意大利 | 4 | $76.9K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Swan Winery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.0K | 2升以下静止葡萄酒、其他酒精饮料 |
| JSC Novokuznetsky Likyoro-Vodochny Zavod | 俄罗斯 | 1 | $16.9K | 伏特加 |
| Nippon Seishu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.4K | 发酵饮料、瓷餐具 |
| Giustini Di Papadopoli Salvatore | 意大利 | 1 | $14.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Bodegas Albero | 西班牙 | 1 | $12.7K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Bodegas Albero S.L.U. | 西班牙 | 1 | $10.3K | 静止葡萄酒2-10升、2升以下静止葡萄酒 |
| Fantini Group Vini S.R.L. | 意大利 | 1 | $4.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Azienda Vinicola Galiga | 意大利 | 1 | $39 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 静止葡萄酒2-10升 | Bodegas Albero S.L.U. | 西班牙 | $4.1K |
| 2023-09-07 | 2升以下静止葡萄酒 | BODEGAS ALBERO S L U | 西班牙 | $4.9K |
| 2023-09-07 | 2升以下静止葡萄酒 | BODEGAS ALBERO S L U | 西班牙 | $1.4K |
| 2023-08-24 | 伏特加 | JSC NOVOKUZNETSKY LIKYORO-VODOCHNY ZAVOD | 俄罗斯 | $16.9K |
| 2023-06-01 | 2升以下静止葡萄酒 | AZIENDA AGRICOLA ATTANASIO | 意大利 | $442 |
| 2023-06-01 | 2升以下静止葡萄酒 | AZIENDA AGRICOLA ATTANASIO | 意大利 | $15.1K |
| 2023-06-01 | 2升以下静止葡萄酒 | AZIENDA AGRICOLA ATTANASIO | 意大利 | $294 |
| 2023-06-01 | 2升以下静止葡萄酒 | AZIENDA AGRICOLA ATTANASIO | 意大利 | $2.5K |
| 2023-03-28 | 2升以下静止葡萄酒 | GIUSTINI DI PAPADOPOLI SALVATORE | 意大利 | $3.6K |
| 2023-03-28 | 2升以下静止葡萄酒 | GIUSTINI DI PAPADOPOLI SALVATORE | 意大利 | $10.8K |