Canadyne Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CANADYNE VIệT NAM
112
进口笔数
81
出口笔数
$1.06M
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
31
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314967373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9MR0GR |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | 357A/27 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CANADYNE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CANADYNE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 357A/27 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908048338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $682.3K |
| 加拿大 | 21 | $276.2K |
| 韩国 | 2 | $24.5K |
| 美国 | 7 | $16.7K |
| 印度 | 2 | $16.2K |
| 朝鲜 | 1 | $15.2K |
| 中国台湾 | 2 | $12.0K |
| 瑞典 | 3 | $9.4K |
| 英国 | 4 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 63 | $1.59M |
| 卡塔尔 | 2 | $459.0K |
| 越南 | 13 | $304.2K |
| 厄瓜多尔 | 4 | $65.1K |
| 新加坡 | 8 | $41.5K |
| 印度 | 1 | $16.9K |
| 美国 | 3 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $192 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadyne Technologies Inc. | 加拿大 | 27 | $303.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Seattle Textile Co. | 中国 | 13 | $179.3K | 非泡沫塑料片 |
| Qingdao Yanfei Rigging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.2K | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
| Shanghai Angxiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.8K | 其他钽制品、其他塑料制品 |
| Zhenjiang Excellence New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $73.7K | 其他泡沫塑料、带配件增强橡胶管 |
| Changzhou Auspicious Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.0K | 其他泡沫塑料、带配件增强橡胶管 |
| Precomp LLC | 中国 | 4 | $24.7K | 非螺纹钢销 |
| Dongguan Sanchuang CMT Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.6K | 聚碳酸酯塑料片、其他玻璃纤维 |
| Leafield Marine Ltd. | 英国 | 3 | $8.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| Zhongshan Mocap Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.2K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadyne Technologies Inc. | 加拿大 | 58 | $1.58M | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Green Energy & Environmental Services Co., W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $449.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canadyne Technologies Inc. | 越南 | 13 | $304.2K | 浮动结构、化学纤维素浆 |
| Canflex Ecuador S.A.S. | 厄瓜多尔 | 3 | $44.3K | 浮动结构、塑料棒材及型材 |
| Canflex Ecuador | 厄瓜多尔 | 1 | $20.7K | 浮动结构 |
| Oil Spill Science Solution | 新加坡 | 1 | $18.6K | 浮动结构 |
| Pacific Spill Supply Inc. | 加拿大 | 5 | $10.0K | 纤维纸板手提包、聚碳酸酯塑料片 |
| Canflex (USA), Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | 铝制管件、浮动结构 |
| United Resources Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.5K | 皮革手套、棉制男装 |
| Marine & Oilfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.8K | 压力测量仪、钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $214 |
| 2026-04-28 | 铝制紧固件 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $214 |
| 2026-04-28 | 铝制紧固件 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | DONGGUAN SANCHUANG CMT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | DONGGUAN SANCHUANG CMT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | UNITED RESOURCES MARKETING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 浮动结构 | CANFLEX ECUADOR S A S | 厄瓜多尔 | $6.9K |
| 2026-04-16 | 浮动结构 | CANFLEX ECUADOR S A S | 厄瓜多尔 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 浮动结构 | CANFLEX ECUADOR S A S | 厄瓜多尔 | $9.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $423 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $62 |
| 2026-03-30 | 聚丙烯塑料 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $420 |
| 2026-03-30 | 铝制容器≤300升 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $952 |
| 2026-03-30 | 浮动结构 | CANADYNE TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $5.5K |