Canadyne Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CANADYNE VIệT NAM

112
进口笔数
81
出口笔数
$1.06M
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
31
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-01进口 $23.9K · 3 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 8 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-07进口 $20.9K · 3 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 4 笔出口 $147.9K · 2 笔2024-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $44.3K · 2 笔2024-11进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.5K · 3 笔出口 $141.0K · 3 笔2025-01进口 $21.8K · 4 笔出口 $95.5K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $65.9K · 2 笔2025-03进口 $35.7K · 6 笔出口 $61.2K · 3 笔2025-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $105.2K · 2 笔2025-05进口 $62.4K · 7 笔出口 $129.6K · 3 笔2025-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $22 · 1 笔出口 $63.5K · 3 笔2025-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-09进口 $28.4K · 3 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-11进口 $77.2K · 6 笔出口 $69.7K · 2 笔2025-12进口 $37.9K · 6 笔出口 $141.5K · 8 笔2026-01进口 $61.3K · 5 笔出口 $55.6K · 3 笔2026-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $244.0K · 3 笔2026-04进口 $20.0K · 3 笔出口 $19.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-01进口 $23.9K · 3 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 8 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-07进口 $20.9K · 3 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 4 笔出口 $147.9K · 2 笔2024-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $44.3K · 2 笔2024-11进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.5K · 3 笔出口 $141.0K · 3 笔2025-01进口 $21.8K · 4 笔出口 $95.5K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $65.9K · 2 笔2025-03进口 $35.7K · 6 笔出口 $61.2K · 3 笔2025-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $105.2K · 2 笔2025-05进口 $62.4K · 7 笔出口 $129.6K · 3 笔2025-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $22 · 1 笔出口 $63.5K · 3 笔2025-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-09进口 $28.4K · 3 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-11进口 $77.2K · 6 笔出口 $69.7K · 2 笔2025-12进口 $37.9K · 6 笔出口 $141.5K · 8 笔2026-01进口 $61.3K · 5 笔出口 $55.6K · 3 笔2026-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $244.0K · 3 笔2026-04进口 $20.0K · 3 笔出口 $19.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314967373
企查查编码QVND9MR0GR
成立日期2018-04-04
联系地址357A/27 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CANADYNE VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CANADYNE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址357A/27 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+84908048338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料
731816螺纹螺母
731582焊接钢链
392690其他塑料制品
560900纱线及绳制品
761610铝制紧固件
392350塑料封口件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
890790浮动结构
392690其他塑料制品
420229纤维纸板手提包
392119其他泡沫塑料
760900铝制管件
761610铝制紧固件
731582焊接钢链
761090铝制结构体及部件
392020聚丙烯塑料
392061聚碳酸酯塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$682.3K
加拿大21$276.2K
韩国2$24.5K
美国7$16.7K
印度2$16.2K
朝鲜1$15.2K
中国台湾2$12.0K
瑞典3$9.4K
英国4$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大63$1.59M
卡塔尔2$459.0K
越南13$304.2K
厄瓜多尔4$65.1K
新加坡8$41.5K
印度1$16.9K
美国3$3.9K
意大利1$192

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canadyne Technologies Inc.加拿大27$303.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Seattle Textile Co.中国13$179.3K非泡沫塑料片
Qingdao Yanfei Rigging Co., Ltd.中国6$121.2K焊接钢链、其他钢铁制品
Shanghai Angxiang International Trading Co., Ltd.中国3$81.8K其他钽制品、其他塑料制品
Zhenjiang Excellence New Material Technology Co., Ltd.中国9$73.7K其他泡沫塑料、带配件增强橡胶管
Changzhou Auspicious Plastic Co., Ltd.中国7$48.0K其他泡沫塑料、带配件增强橡胶管
Precomp LLC中国4$24.7K非螺纹钢销
Dongguan Sanchuang CMT Co., Ltd.中国5$14.6K聚碳酸酯塑料片、其他玻璃纤维
Leafield Marine Ltd.英国3$8.4K阀门龙头、减压阀
Zhongshan Mocap Industry Co., Ltd.中国5$6.2K塑料封口件、其他塑料制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canadyne Technologies Inc.加拿大58$1.58M浮动结构、其他塑料制品
Green Energy & Environmental Services Co., W.L.L.卡塔尔1$449.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canadyne Technologies Inc.越南13$304.2K浮动结构、化学纤维素浆
Canflex Ecuador S.A.S.厄瓜多尔3$44.3K浮动结构、塑料棒材及型材
Canflex Ecuador厄瓜多尔1$20.7K浮动结构
Oil Spill Science Solution新加坡1$18.6K浮动结构
Pacific Spill Supply Inc.加拿大5$10.0K纤维纸板手提包、聚碳酸酯塑料片
Canflex (USA), Inc.美国2$3.1K铝制管件、浮动结构
United Resources Marketing Services Pte. Ltd.新加坡2$2.5K皮革手套、棉制男装
Marine & Oilfield Pte. Ltd.新加坡3$1.8K压力测量仪、钢铁管线管

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他锌制品CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$214
2026-04-28铝制紧固件CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$1.1K
2026-04-28其他锌制品CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$214
2026-04-28铝制紧固件CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$1.1K
2026-04-22其他玻璃纤维DONGGUAN SANCHUANG CMT CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他玻璃纤维DONGGUAN SANCHUANG CMT CO LTD中国$2.8K
2026-04-13其他泡沫塑料ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-13其他泡沫塑料ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-13其他泡沫塑料ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-13其他泡沫塑料ZHENJIANG EXCELLENCE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚丙烯塑料UNITED RESOURCES MARKETING SERVICES PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-16浮动结构CANFLEX ECUADOR S A S厄瓜多尔$6.9K
2026-04-16浮动结构CANFLEX ECUADOR S A S厄瓜多尔$1.4K
2026-04-16浮动结构CANFLEX ECUADOR S A S厄瓜多尔$9.2K
2026-03-30其他钢铁制品CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$423
2026-03-30其他塑料制品CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$3.4K
2026-03-30其他钢铁制品CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$62
2026-03-30聚丙烯塑料CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$420
2026-03-30铝制容器≤300升CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$952
2026-03-30浮动结构CANADYNE TECHNOLOGIES INC加拿大$5.5K

相关企业 · 同类产品

Canadyne Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →