Hoang Thinh Phat Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOàNG THịNH PHáT
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108707387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70989PG |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Đội 1 Thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG THINH PHAT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 123B đường Cổng Bàng, Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84382664379 |
| 邮箱 | buihuyen8378@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.63M |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Alusun New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $725.5K | 铝箔 |
| Taizhou City Aoren Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $420.3K | 铝箔 |
| Sanmen United Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $304.7K | 铝箔、铝板/片 |
| Zhejiang Coil Coat Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 2 | $203.5K | 铝箔、铝合金板材 |
| Zhejiang Zhouyi Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.1K | 铝箔、其他乙烯聚合物 |
| Dongxing Yuanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.1K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Luoyang Huake Metals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.2K | 铝箔 |
| Huzhou ACP Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.1K | 8477机器零件、铝箔 |
| Jiangxi Alusun New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.9K | 铝箔 |
| Zhejiang Geartech Aluminum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.6K | 铝箔、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG COIL COAT ALUMINUM CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG COIL COAT ALUMINUM CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2026-03-11 | 铝箔 | LUOYANG HUAKE METALS CO LTD | 中国 | $94.4K |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 铝箔 | LUOYANG HUAKE METALS CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-01-28 | 铝箔 | LUOYANG HUAKE METALS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-01-28 | 自粘塑料片 | SHANDONG KUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG KUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-27 | 铝箔 | TAIZHOU CITY AOREN TRADING CO LTD., | 中国 | $78.6K |
| 2026-01-13 | 铝箔 | JIANGXI ALUSUN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $111.9K |