Thaco Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THACO SEAFOOD
3
进口笔数
133
出口笔数
$125.3K
进口金额
$9.78M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201744246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSYDS9Q |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | L-11-24, đường T23, Khu đô thị An Bình Tân, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THACO SEAFOOD |
| 企业英文名称 | THACO SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L-11-24, đường T23, Khu đô thị An Bình Tân, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84975759750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $102.1K |
| 中国 | 1 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $6.21M |
| 越南 | 33 | $1.91M |
| 中国台湾 | 6 | $308.4K |
| 中国 | 1 | $243.9K |
| 新加坡 | 10 | $242.1K |
| 意大利 | 3 | $166.9K |
| 马来西亚 | 4 | $156.0K |
| 中国香港 | 2 | $136.7K |
| 法国 | 1 | $122.0K |
| 秘鲁 | 1 | $74.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Kait Biru Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $102.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| Fish International Sourcing House Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.2K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momokawa Foods Inc | 日本 | 53 | $5.25M | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Momokawa Foods Inc. | 越南 | 13 | $1.19M | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ishikawa Kaisha Ltd. | 日本 | 7 | $583.0K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| JYT Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $424.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Kanbe Co., Ltd. | 日本 | 5 | $315.6K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| YEE MIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $308.4K | 冻鲶鱼片、其他冷冻蔬菜 |
| 9e30ef4953027466d250844ebef681f1 | 6 | $234.0K | ||
| Ishikawa Kaisha Ltd. | 越南 | 3 | $221.4K | 冷冻鱼片、其他鱼片 |
| The Fish Farmer Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $168.2K | 鱼肉制品、冷冻鱼片 |
| TST INTERNATIONAL (HK) TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $136.7K | 冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 冻鲣鱼 | PT Kait Biru Nusantara | 印度尼西亚 | $51.0K |
| 2025-08-29 | 冻鲣鱼 | PT KAIT BIRU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $51.1K |
| 2025-06-27 | 其他冷冻鱼 | FISH INTERNATIONAL SOURCING HOUSE PTE LTD | 中国 | $23.2K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | GREEN OCEAN CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2026-04-21 | 加工软体动物 | MAMA FISH SRL | 意大利 | $47.3K |
| 2026-04-21 | 加工软体动物 | MAMA FISH SRL | 意大利 | $11.4K |
| 2026-04-11 | 加工软体动物 | OVERSEA ATLANTIC FISH S L | 西班牙 | $44.7K |
| 2026-04-11 | 加工软体动物 | OVERSEA ATLANTIC FISH S L | 西班牙 | $17.4K |
| 2026-03-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | BLUECHIP GLOBAL CO., LTD | — | $46.2K |
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | BLUECHIP GLOBAL CO., LTD | — | $46.2K |
| 2026-02-13 | 加工软体动物 | MAMA FISH SRL | 意大利 | $17.0K |
| 2026-02-13 | 加工软体动物 | MAMA FISH SRL | 意大利 | $45.5K |
| 2026-01-28 | 其他干鱼 | Momokawa Foods Inc | 日本 | $38.6K |