Thaco Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THACO SEAFOOD

3
进口笔数
146
出口笔数
$125.3K
进口金额
$10.50M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-06-24
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $692.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $409.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $692.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $427.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $497.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $486.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 3 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $260.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 4 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $330.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.9K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $409.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $692.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $427.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $497.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $486.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 3 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $260.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 4 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $330.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.9K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号4201744246
企查查编码QVNMSYDS9Q
成立日期2017-06-01
联系地址L-11-24, đường T23, Khu đô thị An Bình Tân, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THACO SEAFOOD
企业英文名称THACO SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L-11-24, đường T23, Khu đô thị An Bình Tân, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84975759750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030343冻鲣鱼
030389其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030499冷冻鱼肉
030752冷冻章鱼
030462冻鲶鱼片
030489冷冻鱼片
030559其他干鱼
160419其他鱼制品
160556加工软体动物
160554加工墨鱼鱿鱼
030289其他鲜鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$102.1K
中国1$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$6.76M
越南33$1.91M
中国台湾6$308.4K
中国1$243.9K
新加坡10$242.1K
意大利3$166.9K
马来西亚4$156.0K
韩国3$147.8K
中国香港2$136.7K
法国1$122.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Kait Biru Nusantara印度尼西亚2$102.1K冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼
Fish International Sourcing House Pte. Ltd.新加坡1$23.2K其他冷冻鱼、冷冻鱼片

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Momokawa Foods Inc日本59$5.69M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Momokawa Foods Inc.越南13$1.19M冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Ishikawa Kaisha Ltd.日本8$632.6K冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼
JYT Food Pte. Ltd.新加坡14$424.7K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Kanbe Co., Ltd.日本6$373.6K冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
YEE MIN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾7$335.9K冻鲶鱼片、其他冷冻蔬菜
HONG CHENG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚6$234.0K306363、虾及对虾
Ishikawa Kaisha Ltd.越南3$221.4K冷冻鱼片、其他鱼片
The Fish Farmer Pte. Ltd.新加坡6$168.2K鱼肉制品、冷冻鱼片
TST INTERNATIONAL (HK) TRADING CO LTD中国香港2$136.7K冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21冻鲣鱼PT Kait Biru Nusantara印度尼西亚$51.0K
2025-08-29冻鲣鱼PT Kait Biru Nusantara印度尼西亚$51.1K
2025-06-27其他冷冻鱼Fish International Sourcing House Pte. Ltd.中国$23.2K

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24冻墨鱼鱿鱼Momokawa Foods Inc日本$18.8K
2026-06-24冻墨鱼鱿鱼Momokawa Foods Inc日本$11.3K
2026-06-24冻墨鱼鱿鱼Momokawa Foods Inc日本$496
2026-06-20冻墨鱼鱿鱼Blue Ocean Trading Co., Ltd.韩国$52.5K
2026-06-12冻墨鱼鱿鱼Haejin Trading Co., Ltd.—$48.4K
2026-06-11冷冻鱼片Kanbe Co., Ltd.日本$6.5K
2026-06-11冷冻鱼片Kanbe Co., Ltd.日本$51.5K
2026-06-05冷冻章鱼Momokawa Foods Inc日本$117.1K
2026-05-29冻鲶鱼片Momokawa Foods Inc日本$14.5K
2026-05-29冻鲶鱼片Momokawa Foods Inc日本$26.6K

相关企业 · 同类产品

Thaco Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →