VIETNAM DONJOY TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DONJOY VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
0
出口笔数
$204.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109706530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PGCXFT |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Số 62A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DONJOY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DONJOY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84777366569 |
| 邮箱 | info@donjoy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $204.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | 10 | $204.4K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $103 |
| 2025-11-25 | 贱金属盖 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $849 |
| 2025-11-25 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $448 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-11-25 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-11-25 | 贱金属盖 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $453 |
| 2025-11-25 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-11-25 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $127 |
| 2025-11-25 | 贱金属盖 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2025-11-25 | 贱金属盖 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $596 |