GREEN PASSION SERVICE & TRADE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Green Passion
11
进口笔数
0
出口笔数
$68.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401691851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV7XMX2 |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | 51 Hòa Minh 8, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN PASSION |
| 企业英文名称 | GREEN PASSION SERVICE AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K86/26/15 Phạm Nhữ Tăng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842363769882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $64.9K |
| 日本 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $64.9K | 室内香水、塑料家用制品 |
| KOYO CO LTD | 日本 | 2 | $4.0K | 其他车辆零件、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-12-31 | 其他电动家用器具 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $155 |
| 2025-12-31 | 室内香水 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $192 |
| 2025-12-31 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.8K |
| 2025-12-31 | 室内香水 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $300 |
| 2025-12-31 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $326 |
| 2025-12-31 | 塑料家用制品 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $500 |
| 2025-10-02 | 其他电动家用器具 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $309 |
| 2025-10-02 | 室内香水 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $461 |
| 2025-10-02 | 室内香水 | SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $112 |