Michem Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,476 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MICHEM VIệT NAM
1,476
进口笔数
8
出口笔数
$27.64M
进口金额
$53.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-15
最近出口
209
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107924445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS07HXCJ |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà VP Matexim, Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MICHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MICHEM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà VP Matexim, Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988003926 |
| 邮箱 | info@michem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252321 | 白水泥 |
| 252620 | 块滑石 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280300 | 碳制品 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252620 | 块滑石 |
| 250700 | 高岭土 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 900 | $19.58M |
| 俄罗斯 | 76 | $2.22M |
| 秘鲁 | 46 | $1.88M |
| 马来西亚 | 105 | $914.0K |
| 澳大利亚 | 92 | $763.7K |
| 印度 | 81 | $529.3K |
| 土耳其 | 30 | $518.1K |
| 西班牙 | 19 | $287.0K |
| 智利 | 5 | $181.8K |
| 中国台湾 | 23 | $144.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $37.2K |
| 越南 | 6 | $16.2K |
| 中国 | 1 | $176 |
贸易伙伴
上游供应商(共 209)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qianjiang Fangyuan Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 138 | $6.80M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Shandong Xianghai Titanium Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.04M | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| Inkabor S.A.C. | 意大利 | 43 | $1.71M | 硼氧化物及酸、其他硼酸盐 |
| Omsk Carbon Istanbul Dis Tic Ltd. Sti | 俄罗斯 | 60 | $1.48M | 碳制品 |
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 102 | $914.0K | 白水泥、水泥熟料 |
| Inner Mongolia Sanxin Kaolin Co., Ltd. | 中国 | 80 | $881.7K | 高岭土、其他含氧杂环化合物 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $873.8K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| Shandong Guangda JuHua Sales Co., Ltd. | 中国 | 49 | $721.6K | 其他苯乙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd. | 中国 | 84 | $575.9K | 块滑石、其他着色制剂 |
| Wa Kaolin Ltd | 澳大利亚 | 70 | $508.2K | 高岭土 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plow Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $37.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty TNHH Ky Thuat Bao Bi Adhes | 越南 | 1 | $5.5K | 其他着色制剂 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Shandong Jinrunze New Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $180 | 高岭土 |
| Shandong Jinrunze New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176 | 大理石子、高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 1,476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然硫酸钡 | SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 天然硫酸钡 | SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 天然硫酸钡 | SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 天然硫酸钡 | SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $49.1K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | SNF (CHINA) FLOCCULANT CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $49.1K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | SNF (CHINA) FLOCCULANT CO LTD | 中国 | $20.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 块滑石 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-15 | 其他着色制剂 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-09 | 其他着色制剂 | CONG TY TNNH KY THUAT BAO BI ADHES | 越南 | $5.5K |
| 2025-07-11 | 高岭土 | SHANDONG JINRUNZE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-01-13 | 高岭土 | SHANDONG JINRUNZE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-01-10 | 块滑石 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-11 | 块滑石 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLOW PTE. LTD. | 印度 | $37.2K |