Michem Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,476 笔 · 主营 二氧化钛颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MICHEM VIệT NAM

1,476
进口笔数
8
出口笔数
$27.64M
进口金额
$53.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-15
最近出口
209
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $136.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $562.5K · 33 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-10进口 $630.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $523.7K · 41 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $401.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $396.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $599.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $588.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $782.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $413.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $450.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $486.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $526.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $773.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.01M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $603.3K · 32 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $879.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $964.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $270.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $680.2K · 35 笔出口 $176 · 1 笔2025-08进口 $612.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $844.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 51 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-11进口 $668.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $849.9K · 47 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $1.15M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $780.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.23M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 53 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $136.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $562.5K · 33 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-10进口 $630.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $523.7K · 41 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $401.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $396.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $599.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $588.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $782.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $413.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $450.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $486.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $526.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $773.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.01M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $603.3K · 32 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $879.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $964.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $270.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $680.2K · 35 笔出口 $176 · 1 笔2025-08进口 $612.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $844.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 51 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-11进口 $668.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $849.9K · 47 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $1.15M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $780.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.23M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 53 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107924445
企查查编码QVNS07HXCJ
成立日期2017-07-19
联系地址Tầng 2, Tòa nhà VP Matexim, Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MICHEM VIỆT NAM
企业英文名称MICHEM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà VP Matexim, Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988003926
邮箱info@michem.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
250700高岭土
252321白水泥
252620块滑石
391239其他纤维素醚
390690其他丙烯酸聚合物
280300碳制品
283327硫酸钡
281000硼氧化物及酸
251749石料颗粒/粉

出口

HS 编码产品
252620块滑石
250700高岭土
320649其他着色制剂
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国900$19.58M
俄罗斯76$2.22M
秘鲁46$1.88M
马来西亚105$914.0K
澳大利亚92$763.7K
印度81$529.3K
土耳其30$518.1K
西班牙19$287.0K
智利5$181.8K
中国台湾23$144.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$37.2K
越南6$16.2K
中国1$176

贸易伙伴

上游供应商(共 209)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qianjiang Fangyuan Titanium Industry Co., Ltd.中国138$6.80M二氧化钛颜料、钛氧化物
Shandong Xianghai Titanium Co., Ltd.中国38$2.04M二氧化钛颜料、染料颜料
Inkabor S.A.C.意大利43$1.71M硼氧化物及酸、其他硼酸盐
Omsk Carbon Istanbul Dis Tic Ltd. Sti俄罗斯60$1.48M碳制品
Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚102$914.0K白水泥、水泥熟料
Inner Mongolia Sanxin Kaolin Co., Ltd.中国80$881.7K高岭土、其他含氧杂环化合物
Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd.中国38$873.8K碳酸钡、硫酸钡
Shandong Guangda JuHua Sales Co., Ltd.中国49$721.6K其他苯乙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳
Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国84$575.9K块滑石、其他着色制剂
Wa Kaolin Ltd澳大利亚70$508.2K高岭土

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plow Pte. Ltd.新加坡1$37.2K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南1$5.5K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH Ky Thuat Bao Bi Adhes越南1$5.5K其他着色制剂
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南3$4.9K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物
Shandong Jinrunze New Materials Technology Co., Ltd.越南1$180高岭土
Shandong Jinrunze New Materials Technology Co., Ltd.中国1$176大理石子、高岭土

近期贸易明细

进口(共 1,476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29天然硫酸钡SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD中国$4.3K
2026-04-29天然硫酸钡SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-29天然硫酸钡SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-29天然硫酸钡SUQIAN SHUYANG TIANHONG NEW MATERIAL CO LTD中国$4.3K
2026-04-28二氧化钛颜料QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD中国$47.9K
2026-04-28二氧化钛颜料QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD中国$49.1K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物SNF (CHINA) FLOCCULANT CO LTD中国$20.4K
2026-04-28二氧化钛颜料QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD中国$47.9K
2026-04-28二氧化钛颜料QIANJIANG FANGYUAN TITANIUM INDUSTRY CO LTD中国$49.1K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物SNF (CHINA) FLOCCULANT CO LTD中国$20.4K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15块滑石AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-10-15其他着色制剂Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南$5.5K
2025-10-09其他着色制剂CONG TY TNNH KY THUAT BAO BI ADHES越南$5.5K
2025-07-11高岭土SHANDONG JINRUNZE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$176
2025-01-13高岭土SHANDONG JINRUNZE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD越南$180
2025-01-10块滑石AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2023-11-11块滑石AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2023-09-21丁苯/羧基丁苯橡胶PLOW PTE. LTD.印度$37.2K

相关企业 · 同类产品

Michem Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →