Obayashi Vietnam Co., Ltd. Branch
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY OBAYASHI VIệT NAM
- 邮箱330
- Twitter1
- YouTube1
6
进口笔数
254
出口笔数
$938
进口金额
$39.72M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304436870-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVNK075 |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | P. 1701, tầng 17, tòa nhà PVI, lô VP2, Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY OBAYASHI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | P. 1701, tầng 17, tòa nhà PVI, lô VP2, Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02439333701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 842410 | 灭火器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $630 |
| 日本 | 4 | $308 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $39.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $630 | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Obayashi Corporation | 日本 | 4 | $308 | 商业广告材料、单张印刷品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.61M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | 22 | $1.52M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.40M | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.36M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $729.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $527.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $278.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $206.5K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 73 | $139.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.4K | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 印刷日历 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $110 |
| 2025-11-12 | 灭火器 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-11-12 | 灭火器 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-11-12 | 灭火器 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-11-10 | 灭火器 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-11-10 | 灭火器 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-11-10 | 灭火器 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁制品 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $54 |
| 2023-12-06 | 印刷日历 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $61 |
| 2023-04-11 | 其他饮用杯 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $83 |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非便携喷雾器 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $93 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $926 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | AZBIL VIETNAM MFG CO., LTD. | 越南 | $465 |