Red Sea International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 497 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hồng Hải
1
进口笔数
497
出口笔数
$16.0K
进口金额
$30.68M
出口金额
2023-05-10
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310515672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXP7P0Q |
| 成立日期 | 2010-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 109 Đường Nguyễn Thị Xiếu, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HỒNG HẢI |
| 企业英文名称 | RED SEA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 109 Đường Nguyễn Thị Xiếu, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918872865 |
| 邮箱 | peter@redsea.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 240 | $27.54M |
| 沙特阿拉伯 | 145 | $928.1K |
| 尼日利亚 | 1 | $641.4K |
| 乍得 | 5 | $476.6K |
| 越南 | 6 | $471.3K |
| 阿曼 | 5 | $151.4K |
| 黎巴嫩 | 82 | $141.8K |
| 尼日尔 | 2 | $78.0K |
| 突尼斯 | 1 | $74.6K |
| 希腊 | 1 | $51.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainfood System Ltd. | 越南 | 1 | $16.0K | 冷冻虾 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISEA International Co., Ltd. | 韩国 | 160 | $19.26M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Dainfood System Ltd. | 韩国 | 33 | $5.11M | 加工章鱼、冷冻虾 |
| Gnone International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.56M | 虾制品、冷冻虾 |
| Abdul Salam A. S. Al Bakr Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 145 | $928.1K | 其他铝制品、其他木制品 |
| Triao Pharma Tchad | 乍得 | 5 | $476.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Haiyoung MF Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $330.9K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| ISEA International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $327.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Haiwon Fishery Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $297.7K | 冷冻虾 |
| Azal Trading & Industries (SFZ) | 阿曼 | 5 | $151.4K | 灌装封口机、非泡沫塑料片 |
| Karout Haidar Ahmad | 黎巴嫩 | 81 | $123.4K | 其他寝具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 越南 | $675 |
| 2023-05-10 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2023-05-10 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2023-05-10 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 越南 | $925 |
出口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Gnone International Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Gnone International Co., Ltd. | 韩国 | $15.3K |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Gnone International Co., Ltd. | 韩国 | $50.0K |
| 2026-07-24 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-07-24 | 冷冻虾 | ISEA International Co., Ltd. | 韩国 | $78.0K |
| 2026-07-24 | 保藏虾制品 | Dainfood System Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-07-24 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-24 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-07-24 | 冷冻虾 | Dainfood System Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-07-24 | 冷冻虾 | ISEA International Co., Ltd. | 韩国 | $27.6K |