Red Sea International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 497 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hồng Hải

1
进口笔数
497
出口笔数
$16.0K
进口金额
$30.68M
出口金额
2023-05-10
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $398.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $533.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $649.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $704.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $453.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $752.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $636.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $736.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $350.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $817.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $972.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $681.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $967.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $539.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $980.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $854.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $907.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $607.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $859.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $795.0K · 211 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $994.3K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $845.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $398.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $533.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $649.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $704.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $453.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $752.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $636.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $736.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $350.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $817.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $972.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $681.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $967.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $539.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $980.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $854.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $907.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $607.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $859.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $795.0K · 211 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $994.3K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $845.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0310515672
企查查编码QVNSXP7P0Q
成立日期2010-12-14
联系地址Tầng 4, Số 109 Đường Nguyễn Thị Xiếu, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HỒNG HẢI
企业英文名称RED SEA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 109 Đường Nguyễn Thị Xiếu, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84918872865
邮箱peter@redsea.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
761699其他铝制品
940490其他寝具
160521虾制品
160529保藏虾制品
442199其他木制品
940161软垫木座椅
702000其他玻璃制品
732690其他钢铁制品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国240$27.54M
沙特阿拉伯145$928.1K
尼日利亚1$641.4K
乍得5$476.6K
越南6$471.3K
阿曼5$151.4K
黎巴嫩82$141.8K
尼日尔2$78.0K
突尼斯1$74.6K
希腊1$51.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainfood System Ltd.越南1$16.0K冷冻虾

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISEA International Co., Ltd.韩国160$19.26M冷冻虾、保藏虾制品
Dainfood System Ltd.韩国33$5.11M加工章鱼、冷冻虾
Gnone International Co., Ltd.越南23$1.56M虾制品、冷冻虾
Abdul Salam A. S. Al Bakr Trading Establishment沙特阿拉伯145$928.1K其他铝制品、其他木制品
Triao Pharma Tchad乍得5$476.6K其他零售药品、抗生素药品
Haiyoung MF Co., Ltd.韩国6$330.9K冷冻章鱼、冷冻虾
ISEA International Co., Ltd.越南3$327.7K冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Haiwon Fishery Co., Ltd.韩国6$297.7K冷冻虾
Azal Trading & Industries (SFZ)阿曼5$151.4K灌装封口机、非泡沫塑料片
Karout Haidar Ahmad黎巴嫩81$123.4K其他寝具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-10冷冻虾Dainfood System Ltd.越南$675
2023-05-10冷冻虾Dainfood System Ltd.越南$3.4K
2023-05-10冷冻虾Dainfood System Ltd.越南$11.0K
2023-05-10冷冻虾Dainfood System Ltd.越南$925

出口(共 497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29冷冻虾Gnone International Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-07-29冷冻虾Gnone International Co., Ltd.韩国$15.3K
2026-07-29冷冻虾Gnone International Co., Ltd.韩国$50.0K
2026-07-24冷冻虾Dainfood System Ltd.韩国$12.8K
2026-07-24冷冻虾ISEA International Co., Ltd.韩国$78.0K
2026-07-24保藏虾制品Dainfood System Ltd.韩国$3.5K
2026-07-24冷冻虾Dainfood System Ltd.韩国$1.8K
2026-07-24冷冻虾Dainfood System Ltd.韩国$15.6K
2026-07-24冷冻虾Dainfood System Ltd.韩国$4.8K
2026-07-24冷冻虾ISEA International Co., Ltd.韩国$27.6K

相关企业 · 同类产品

Red Sea International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →