CARGONET LOGISTICS VIETNAM CO.,
越南出口商 · 出口 3,447 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
0
进口笔数
3,447
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-02
最近出口
0
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104077014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGPER3U |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | Phòng 605, Nhà 17T2 Khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI CARGONET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARGONET LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 605, Nhà 17T2 Khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842462695952 |
| 邮箱 | Brian.vn@cargonetlog.com |
| 传真 | +842462695952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,447 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 3,447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 坚果及种子 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 40厘米以下纸袋 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 坚果及种子 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 化纤女式大衣 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 女式棉裤 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 化纤连衣裙 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 化纤针织服装 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 化纤针织服装 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 女式化纤服装 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 非棉针织女衫 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |