The Product Makers (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH The Product Makers (Việt Nam)
- 邮箱20
226
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310423982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE03X58Q |
| 成立日期 | 2010-10-23 |
| 联系地址 | Tầng M, Tòa nhà Bách Việt, số 65, đường Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE PRODUCT MAKERS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | THE PRODUCT MAKERS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Tòa nhà Bách Việt, số 65, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838116649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 107 | $1.92M |
| 澳大利亚 | 119 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TPM Flavour Indonesia | 印度尼西亚 | 107 | $1.92M | 食品香料、其他植物提取物 |
| The Product Makers (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 94 | $1.55M | 食品香料、其他食品制剂 |
| The Product Makers | 澳大利亚 | 24 | $219 | 食品香料、其他食品制剂 |
| The Product Makers (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28 | 食品香料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $368 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $268 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $4 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | PT TPM FLAVOUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |