The Product Makers (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH The Product Makers (Việt Nam)

226
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $191.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $191.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310423982
企查查编码QVNE03X58Q
成立日期2010-10-23
联系地址Tầng M, Tòa nhà Bách Việt, số 65, đường Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE PRODUCT MAKERS (VIỆT NAM)
企业英文名称THE PRODUCT MAKERS (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M, Tòa nhà Bách Việt, số 65, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02838116649
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25.46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
392330塑料容器
130219其他植物提取物
0902303公斤内红茶
210120茶提取物及制品
210390混合调味料
392350塑料封口件
48194040厘米以下纸袋
482010纸质文具
491199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚107$1.92M
澳大利亚119$1.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT TPM Flavour Indonesia印度尼西亚107$1.92M食品香料、其他植物提取物
The Product Makers (Australia) Pty Ltd澳大利亚94$1.55M食品香料、其他食品制剂
The Product Makers澳大利亚24$219食品香料、其他食品制剂
The Product Makers (Aust) Pty Ltd澳大利亚1$28食品香料、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$11.7K
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$368
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$4.6K
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$268
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$4
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$2
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$4.3K
2026-04-28食品香料PT TPM FLAVOUR INDONESIA印度尼西亚$2

相关企业 · 同类产品

The Product Makers (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →