Youth Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TUổI THANH XUâN
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107996009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4J93TP |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | Số 165 Phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU INC PHARMA GROUP |
| 企业英文名称 | NTH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84972281669 |
| 邮箱 | yduocgreen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skin Tech Pharma Group, S.L. | 西班牙 | 2 | $43.5K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $2.9K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | Skin Tech Pharma Group, S.L. | 西班牙 | $2.0K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | Skin Tech Pharma Group, S.L. | 西班牙 | $14.2K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | Skin Tech Pharma Group, S.L. | 西班牙 | $2.6K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | Skin Tech Pharma Group, S.L. | 西班牙 | $3.9K |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | Skin Tech Pharma Group, S.L. | 西班牙 | $4.7K |
| 2023-12-15 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $3.3K |
| 2023-12-15 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $4.7K |
| 2023-12-15 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $2.0K |
| 2023-12-15 | 其他护肤品 | SKIN TECH PHARMA GROUP SL | 西班牙 | $3.2K |