Hai My Trading & Mechanical Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI HAI MY

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$221.7K
出口金额
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $704 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $347 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $704 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $347 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108039796
企查查编码QVN2MSKXSR
成立日期2017-10-30
联系地址Số 69/218 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HAI MY
企业英文名称HAI MY TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69/218 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84986672451
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
853690其他电路开关装置
842531电动绞车
730890其他钢铁结构体
843149土方机械零件
732690其他钢铁制品
870830车辆制动零件
848350滑轮飞轮
853710电力控制板
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$221.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南19$89.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南14$50.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南8$42.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南16$35.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$4.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11750W-75kW交流电机Seojin Auto Co., Ltd.越南$582
2026-02-10750W-75kW交流电机CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$582
2026-01-05滑轮飞轮TEXON VIETNAM CO LTD越南$40
2026-01-05土方机械零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$38
2026-01-05其他电气设备TEXON VIETNAM CO LTD越南$173
2026-01-05电力控制板TEXON VIETNAM CO LTD越南$96
2025-11-18碳刷Seojin Auto Co., Ltd.越南$172
2025-11-18绝缘电线Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.1K
2025-11-18车辆制动零件Seojin Auto Co., Ltd.越南$189
2025-11-11绝缘电线CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hai My Trading & Mechanical Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →