Hai My Trading & Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI HAI MY
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$221.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108039796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MSKXSR |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Số 69/218 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HAI MY |
| 企业英文名称 | HAI MY TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69/218 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84986672451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $221.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 19 | $89.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $50.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 750W-75kW交流电机 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-02-10 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $582 |
| 2026-01-05 | 滑轮飞轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-05 | 土方机械零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-05 | 其他电气设备 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-11-18 | 碳刷 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2025-11-18 | 绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 车辆制动零件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2025-11-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.1K |