BOBO Gummy Candy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KẹO DẻO BOBO
88
进口笔数
0
出口笔数
$4.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318131759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS67VWCM |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | 46/7 Đường 12, khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẸO DẺO BOBO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Lương Định Của, Khu phố 29, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963542093 |
| 邮箱 | lehongngoc@keodeobobo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $4.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Chuangkeqi Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.37M | 糖果、玩具模型 |
| Jiangmen Yile Food Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.08M | 糖果、其他食品制剂 |
| Yiwu Fengyingman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.3K | 其他瓷制品、真空瓶及零件 |
| Zunhua Guanghui Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.0K | 坚果及种子 |
| Chaozhou Chaoan District Xingjiayuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.8K | 糖果 |
| Beichen Food (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.5K | 糖果 |
| Hefei Rongyan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 其他娱乐用品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SHANDONG BARBEE BEAR FOOD CO., LTD. | 中国 | 1 | $31.5K | 其他食品制剂 |
| Guangdong Shunde Huibo Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | LED灯具、非电动固体燃料器具 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-08 | 糖果 | JIANGMEN YILE FOOD CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-08 | 糖果 | JIANGMEN YILE FOOD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 糖果 | JIANGMEN YILE FOOD CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 糖果 | JIANGMEN YILE FOOD CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-08 | 糖果 | JIANGMEN YILE FOOD CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-08 | 糖果 | JIANGMEN YILE FOOD CO LTD | 中国 | $19.4K |