DVME TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT DVME
29
进口笔数
0
出口笔数
$246.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109667345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN145W6C8 |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT DVME |
| 企业英文名称 | DVME TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, toà nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84866099486 |
| 邮箱 | linda@dvme.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $218.3K |
| 德国 | 2 | $13.0K |
| 中国 | 2 | $12.5K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $992 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | 18 | $176.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| VALVE SOLUTION CO., LTD | 韩国 | 2 | $35.4K | 垫片套装、阀门龙头 |
| PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 阀门龙头 |
| PULSOTRONIC ANLAGENTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $9.6K | 其他电气设备、电力控制板 |
| KOREA FUJI PACKING CO LTD | 韩国 | 1 | $5.8K | 金属复合垫圈、其他钢铁制品 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| SHANGDONG XINGYING ENVIRONMENTAL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 涂层钢丝制品 |
| RKB EUROPE SA | 瑞士 | 1 | $1.9K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| ICE MECA TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $992 | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| SSF | 越南 | 1 | $752 | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $626 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $942 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | PK VALVE & ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.0K |