Ha Nam Green Resources Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 棉质连衣裙

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH đầu tư phát triển tài nguyên xanh Hà Nam

31
进口笔数
118
出口笔数
$23.4K
进口金额
$299.1K
出口金额
2026-02-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $137 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187 · 1 笔出口 $909 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-05进口 $409 · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-06进口 $389 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-09进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13 · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-11进口 $619 · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $410 · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-04进口 $166 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $471 · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2025-07进口 $30 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $703 · 2 笔出口 $10.3K · 12 笔2025-11进口 $563 · 3 笔出口 $15.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-02进口 $164 · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $137 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187 · 1 笔出口 $909 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-05进口 $409 · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-06进口 $389 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-09进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13 · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-11进口 $619 · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $410 · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-04进口 $166 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $471 · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2025-07进口 $30 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $703 · 2 笔出口 $10.3K · 12 笔2025-11进口 $563 · 3 笔出口 $15.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-02进口 $164 · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0700563706
企查查编码QVNKFKJ67X
成立日期2011-12-07
联系地址Thôn Hòa Ngãi, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN XANH HÀ NAM
企业英文名称HA NAM GREEN RESOURCES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hòa Ngãi, Xã Liêm Hà, Ninh Bình
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84915478305
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520420棉缝纫线
520839棉机织布
521212200克以下棉布
630260棉制毛巾织物
630790其他纺织制品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
630710清洁用布
420212塑纺容器
520411棉缝纫线

出口

HS 编码产品
620442棉质连衣裙
630299其他纺织盥洗制品
961590发饰
630231棉制床品
630260棉制毛巾织物
630391棉制窗帘
630291棉制盥洗织物
630259非棉餐桌织物
630790其他纺织制品
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$18.0K
意大利14$4.0K
越南4$733
英国5$260
孟加拉国1$256
澳大利亚1$64
中国台湾1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国11$68.9K
美国26$55.1K
英国35$50.1K
中国香港1$48.3K
意大利14$24.8K
科威特6$9.9K
西班牙6$8.0K
瑞士4$6.7K
以色列1$5.7K
中国1$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Longking Import & Export Co., Ltd.中国1$17.6K染色化纤长丝布、印花人造纤维布
Arte Ricami意大利13$3.8K棉机织布、棉缝纫线
Roma Perkins英国1$388棉质连衣裙
Ding Li Hong中国1$280印花棉布
Host Home Ltd.英国5$260棉制毛巾织物、清洁用布
FM Apparels澳大利亚1$256棉针织T恤及背心
Arte Ricami Di Roberto Dada意大利1$167其他纺织制品
Eleanor Warren英国1$145棉针织连衣裙、其他纺织制品
Zachary John Cizek越南1$100针织头饰
Zachary Cizek美国1$100其他纺织制品

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SARL Smooth法国3$46.2K棉制床品
Jo Peppiatt英国5$25.1K棉制装饰品、其他纤维纸板容器
Merrit Whaley美国2$15.7K棉制盥洗织物
Brigitte Vermelin Creation法国4$14.8K棉制床品、非棉餐桌织物
Arte Ricami Di Roberto Dada意大利8$12.0K棉制窗帘、非棉纺织窗帘
Kathrin Spatzier瑞士4$6.7K塑纺容器、非塑料梳子
Juana Domenzain美国4$5.4K其他纺织盥洗制品
Eleanor Warren英国14$5.4K棉质连衣裙、发饰
Maria Isabel Gonzalez Corripio美国3$3.9K棉制毛巾织物
Deli Hillier英国3$1.6K棉质连衣裙、发饰

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-21塑纺容器ARTE RICAMI意大利$41
2026-02-21塑纺容器ARTE RICAMI意大利$108
2026-02-21塑纺容器ARTE RICAMI意大利$15
2025-11-28棉质连衣裙ROMA PERKINS越南$388
2025-11-14棉制毛巾织物HOST HOME LTD英国$110
2025-11-13棉缝纫线JANE OSBORNE澳大利亚$4
2025-11-13200克以下棉布JANE OSBORNE澳大利亚$22
2025-11-13其他纺织盥洗制品JANE OSBORNE澳大利亚$39
2025-10-16合成纤维缝纫线ARTE RICAMI意大利$43
2025-10-16高强力机织物ARTE RICAMI意大利$295

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织制品KRUSTIC美国$1.4K
2026-04-19棉制毛巾织物NOUR AL AHMAD-NOUR AL AHMAD - ARSAN TRADING CO LTD科威特$1.5K
2026-04-19棉制毛巾织物NOUR AL AHMAD-NOUR AL AHMAD - ARSAN TRADING CO LTD科威特$1.5K
2026-04-19棉制窗帘DADA ROBERTO意大利$840
2026-04-19棉制窗帘DADA ROBERTO意大利$748
2026-04-12棉制毛巾织物EDUARDO美国$70
2026-04-12棉制毛巾织物EDUARDO美国$84
2026-04-12棉制毛巾织物EDUARDO美国$50
2026-04-12棉制毛巾织物EDUARDO美国$78
2026-04-12其他纺织盥洗制品EDUARDO美国$50

相关企业 · 同类产品

Ha Nam Green Resources Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →