Ha Nam Green Resources Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 棉质连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư phát triển tài nguyên xanh Hà Nam
31
进口笔数
118
出口笔数
$23.4K
进口金额
$299.1K
出口金额
2026-02-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700563706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFKJ67X |
| 成立日期 | 2011-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Ngãi, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN XANH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM GREEN RESOURCES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Ngãi, Xã Liêm Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915478305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 521212 | 200克以下棉布 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 961590 | 发饰 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.0K |
| 意大利 | 14 | $4.0K |
| 越南 | 4 | $733 |
| 英国 | 5 | $260 |
| 孟加拉国 | 1 | $256 |
| 澳大利亚 | 1 | $64 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $68.9K |
| 美国 | 26 | $55.1K |
| 英国 | 35 | $50.1K |
| 中国香港 | 1 | $48.3K |
| 意大利 | 14 | $24.8K |
| 科威特 | 6 | $9.9K |
| 西班牙 | 6 | $8.0K |
| 瑞士 | 4 | $6.7K |
| 以色列 | 1 | $5.7K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Longking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 染色化纤长丝布、印花人造纤维布 |
| Arte Ricami | 意大利 | 13 | $3.8K | 棉机织布、棉缝纫线 |
| Roma Perkins | 英国 | 1 | $388 | 棉质连衣裙 |
| Ding Li Hong | 中国 | 1 | $280 | 印花棉布 |
| Host Home Ltd. | 英国 | 5 | $260 | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| FM Apparels | 澳大利亚 | 1 | $256 | 棉针织T恤及背心 |
| Arte Ricami Di Roberto Dada | 意大利 | 1 | $167 | 其他纺织制品 |
| Eleanor Warren | 英国 | 1 | $145 | 棉针织连衣裙、其他纺织制品 |
| Zachary John Cizek | 越南 | 1 | $100 | 针织头饰 |
| Zachary Cizek | 美国 | 1 | $100 | 其他纺织制品 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARL Smooth | 法国 | 3 | $46.2K | 棉制床品 |
| Jo Peppiatt | 英国 | 5 | $25.1K | 棉制装饰品、其他纤维纸板容器 |
| Merrit Whaley | 美国 | 2 | $15.7K | 棉制盥洗织物 |
| Brigitte Vermelin Creation | 法国 | 4 | $14.8K | 棉制床品、非棉餐桌织物 |
| Arte Ricami Di Roberto Dada | 意大利 | 8 | $12.0K | 棉制窗帘、非棉纺织窗帘 |
| Kathrin Spatzier | 瑞士 | 4 | $6.7K | 塑纺容器、非塑料梳子 |
| Juana Domenzain | 美国 | 4 | $5.4K | 其他纺织盥洗制品 |
| Eleanor Warren | 英国 | 14 | $5.4K | 棉质连衣裙、发饰 |
| Maria Isabel Gonzalez Corripio | 美国 | 3 | $3.9K | 棉制毛巾织物 |
| Deli Hillier | 英国 | 3 | $1.6K | 棉质连衣裙、发饰 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-21 | 塑纺容器 | ARTE RICAMI | 意大利 | $41 |
| 2026-02-21 | 塑纺容器 | ARTE RICAMI | 意大利 | $108 |
| 2026-02-21 | 塑纺容器 | ARTE RICAMI | 意大利 | $15 |
| 2025-11-28 | 棉质连衣裙 | ROMA PERKINS | 越南 | $388 |
| 2025-11-14 | 棉制毛巾织物 | HOST HOME LTD | 英国 | $110 |
| 2025-11-13 | 棉缝纫线 | JANE OSBORNE | 澳大利亚 | $4 |
| 2025-11-13 | 200克以下棉布 | JANE OSBORNE | 澳大利亚 | $22 |
| 2025-11-13 | 其他纺织盥洗制品 | JANE OSBORNE | 澳大利亚 | $39 |
| 2025-10-16 | 合成纤维缝纫线 | ARTE RICAMI | 意大利 | $43 |
| 2025-10-16 | 高强力机织物 | ARTE RICAMI | 意大利 | $295 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | KRUSTIC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | NOUR AL AHMAD-NOUR AL AHMAD - ARSAN TRADING CO LTD | 科威特 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | NOUR AL AHMAD-NOUR AL AHMAD - ARSAN TRADING CO LTD | 科威特 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 棉制窗帘 | DADA ROBERTO | 意大利 | $840 |
| 2026-04-19 | 棉制窗帘 | DADA ROBERTO | 意大利 | $748 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | EDUARDO | 美国 | $70 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | EDUARDO | 美国 | $84 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | EDUARDO | 美国 | $50 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | EDUARDO | 美国 | $78 |
| 2026-04-12 | 其他纺织盥洗制品 | EDUARDO | 美国 | $50 |