Asia Silk Corporation
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 丝纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tơ Tằm á Châu
79
进口笔数
162
出口笔数
$10.53M
进口金额
$17.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800003697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6YYTFU |
| 成立日期 | 2000-12-13 |
| 联系地址 | Số 81 đường Nguyễn Thái Học, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƠ TẰM Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA SILK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81 Nguyễn Thái Học, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84785969889 |
| 邮箱 | Xuantrong65ru@mail.ru |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500400 | 丝纱线 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $7.65M |
| 乌兹别克斯坦 | 18 | $2.45M |
| 印度 | 5 | $227.7K |
| 越南 | 7 | $94.5K |
| 巴西 | 2 | $82.1K |
| 日本 | 1 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 135 | $15.61M |
| 日本 | 21 | $905.3K |
| 越南 | 2 | $138.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 24 | $4.26M | PVC涂层织物、生丝 |
| Jiangsu SOHO International Group Corp. | 中国 | 5 | $1.84M | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Matsumura Co., Ltd. | 中国 | 13 | $627.5K | 生丝、尼龙短纤纱 |
| JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | 4 | $423.9K | 生丝、废丝 |
| Guangxi Cocoon & Silk International Exchange Co., Ltd. | 中国 | 2 | $393.7K | 蚕茧、生丝 |
| Tashkent Silk Pro LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $303.0K | 废丝、生丝 |
| Shikhar International | 印度 | 4 | $227.6K | 生丝、废丝 |
| Turan Silk Pro LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $188.0K | 其他动物产品、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 7 | $94.5K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $82.1K | 生丝、丝纱线 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pushpanjali Floritech | 印度 | 35 | $5.12M | 生丝、丝纱线 |
| Daksh Fashions LLP | 印度 | 28 | $2.08M | 85%以上丝织物、其他簇绒织物 |
| H.H. Impex | 印度 | 12 | $1.93M | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | 16 | $1.61M | 生丝、丝纱线 |
| Sunflower Vinimay Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.36M | 生丝、丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 21 | $905.3K | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Arjay Apparel Industries Ltd. | 印度 | 3 | $571.4K | 85%以上丝织物、200克以下棉布 |
| Gurudeo Impex | 印度 | 4 | $513.8K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $451.4K | 生丝、丝纱线 |
| Bala Ji Handloom | 印度 | 3 | $255.6K | 生丝、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 生丝 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $215.2K |
| 2026-04-29 | 生丝 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $215.2K |
| 2026-04-15 | 生丝 | KUMUSHKENT IPAGI LTD LIABILITY CO LTD | 乌兹别克斯坦 | $165.0K |
| 2026-04-15 | 生丝 | KUMUSHKENT IPAGI LTD LIABILITY CO LTD | 乌兹别克斯坦 | $165.0K |
| 2026-04-08 | 纺织润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 纺织润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 纺织润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 纺织润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-01-21 | 生丝 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $248.7K |
| 2026-01-05 | 生丝 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $177.3K |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丝纱线 | Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | $99.4K |
| 2026-04-08 | 丝纱线 | PUSHPANJALI FLORITECH | — | $262.5K |
| 2026-03-05 | 丝纱线 | H H IMPEX | — | $129.6K |
| 2026-02-05 | 丝纱线 | PUSHPANJALI FLORITECH | — | $131.5K |
| 2026-01-29 | 丝纱线 | BALA JI HANDLOOM | 印度 | $98.3K |
| 2026-01-22 | 丝纱线 | SUNFLOWER VINIMAY PRIVATE LTD | 印度 | $77.9K |
| 2026-01-22 | 丝纱线 | SUNFLOWER VINIMAY PRIVATE LTD | 印度 | $34.8K |
| 2026-01-15 | 丝纱线 | — | 印度 | $39.4K |
| 2026-01-09 | 丝纱线 | H H IMPEX | — | $259.8K |
| 2025-12-24 | 丝纱线 | MULBERRY RAW SILK & SAREES | 印度 | $40.6K |