Asia Silk Corporation

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 丝纱线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tơ Tằm á Châu

79
进口笔数
162
出口笔数
$10.53M
进口金额
$17.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $734.4K · 6 笔出口 $555.7K · 5 笔2023-10进口 $183.9K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 3 笔2023-12进口 $303.0K · 3 笔出口 $472.6K · 4 笔2024-01进口 $184.6K · 1 笔出口 $1.67M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 5 笔2024-04进口 $244.4K · 5 笔出口 $345.7K · 2 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $522.2K · 5 笔2024-06进口 $37.1K · 1 笔出口 $331.5K · 4 笔2024-07进口 $48 · 1 笔出口 $486.8K · 7 笔2024-08进口 $227.4K · 3 笔出口 $169.9K · 4 笔2024-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $331.0K · 5 笔2024-10进口 $260.3K · 3 笔出口 $994.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $685.3K · 10 笔2024-12进口 $106.3K · 1 笔出口 $519.0K · 5 笔2025-01进口 $357.1K · 1 笔出口 $349.3K · 3 笔2025-02进口 $192.9K · 2 笔出口 $302.3K · 3 笔2025-03进口 $782.7K · 4 笔出口 $416.6K · 4 笔2025-04进口 $1.25M · 5 笔出口 $814.8K · 7 笔2025-05进口 $756.2K · 4 笔出口 $901.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $600.7K · 4 笔2025-09进口 $458.9K · 3 笔出口 $666.5K · 4 笔2025-10进口 $491.3K · 2 笔出口 $524.2K · 2 笔2025-11进口 $178.7K · 1 笔出口 $262.6K · 1 笔2025-12进口 $180.8K · 1 笔出口 $211.0K · 2 笔2026-01进口 $426.0K · 2 笔出口 $510.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 1 笔2026-04进口 $781.1K · 3 笔出口 $361.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $734.4K · 6 笔出口 $555.7K · 5 笔2023-10进口 $183.9K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 3 笔2023-12进口 $303.0K · 3 笔出口 $472.6K · 4 笔2024-01进口 $184.6K · 1 笔出口 $1.67M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 5 笔2024-04进口 $244.4K · 5 笔出口 $345.7K · 2 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $522.2K · 5 笔2024-06进口 $37.1K · 1 笔出口 $331.5K · 4 笔2024-07进口 $48 · 1 笔出口 $486.8K · 7 笔2024-08进口 $227.4K · 3 笔出口 $169.9K · 4 笔2024-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $331.0K · 5 笔2024-10进口 $260.3K · 3 笔出口 $994.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $685.3K · 10 笔2024-12进口 $106.3K · 1 笔出口 $519.0K · 5 笔2025-01进口 $357.1K · 1 笔出口 $349.3K · 3 笔2025-02进口 $192.9K · 2 笔出口 $302.3K · 3 笔2025-03进口 $782.7K · 4 笔出口 $416.6K · 4 笔2025-04进口 $1.25M · 5 笔出口 $814.8K · 7 笔2025-05进口 $756.2K · 4 笔出口 $901.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $600.7K · 4 笔2025-09进口 $458.9K · 3 笔出口 $666.5K · 4 笔2025-10进口 $491.3K · 2 笔出口 $524.2K · 2 笔2025-11进口 $178.7K · 1 笔出口 $262.6K · 1 笔2025-12进口 $180.8K · 1 笔出口 $211.0K · 2 笔2026-01进口 $426.0K · 2 笔出口 $510.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 1 笔2026-04进口 $781.1K · 3 笔出口 $361.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号5800003697
企查查编码QVNA6YYTFU
成立日期2000-12-13
联系地址Số 81 đường Nguyễn Thái Học, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƠ TẰM Á CHÂU
企业英文名称ASIA SILK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 81 Nguyễn Thái Học, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84785969889
邮箱Xuantrong65ru@mail.ru
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500200生丝
340391纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
500400丝纱线
50072085%以上丝织物
500200生丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$7.65M
乌兹别克斯坦18$2.45M
印度5$227.7K
越南7$94.5K
巴西2$82.1K
日本1$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度135$15.61M
日本21$905.3K
越南2$138.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国24$4.26MPVC涂层织物、生丝
Jiangsu SOHO International Group Corp.中国5$1.84M金属建筑配件、其他金属锁
Matsumura Co., Ltd.中国13$627.5K生丝、尼龙短纤纱
JV ROMSTAR乌兹别克斯坦4$423.9K生丝、废丝
Guangxi Cocoon & Silk International Exchange Co., Ltd.中国2$393.7K蚕茧、生丝
Tashkent Silk Pro LLC乌兹别克斯坦3$303.0K废丝、生丝
Shikhar International印度4$227.6K生丝、废丝
Turan Silk Pro LLC乌兹别克斯坦2$188.0K其他动物产品、生丝
Matsumura Co., Ltd.越南7$94.5K85%以上丝织物、生丝
Matsumura Co., Ltd.巴西2$82.1K生丝、丝纱线

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pushpanjali Floritech印度35$5.12M生丝、丝纱线
Daksh Fashions LLP印度28$2.08M85%以上丝织物、其他簇绒织物
H.H. Impex印度12$1.93M生丝、丝纱线
Mulberry Raw Silk & Sarees印度16$1.61M生丝、丝纱线
Sunflower Vinimay Pvt. Ltd.印度15$1.36M生丝、丝纱线
Matsumura Co., Ltd.日本21$905.3K85%以上丝织物、丝纱线
Arjay Apparel Industries Ltd.印度3$571.4K85%以上丝织物、200克以下棉布
Gurudeo Impex印度4$513.8K生丝、85%以上丝织物
Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd.印度4$451.4K生丝、丝纱线
Bala Ji Handloom印度3$255.6K生丝、丝纱线

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29生丝GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$215.2K
2026-04-29生丝GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$215.2K
2026-04-15生丝KUMUSHKENT IPAGI LTD LIABILITY CO LTD乌兹别克斯坦$165.0K
2026-04-15生丝KUMUSHKENT IPAGI LTD LIABILITY CO LTD乌兹别克斯坦$165.0K
2026-04-08纺织润滑剂Maruhachi Kiito Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-08纺织润滑剂Maruhachi Kiito Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-08纺织润滑剂Maruhachi Kiito Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-08纺织润滑剂Maruhachi Kiito Co., Ltd.日本$6.4K
2026-01-21生丝GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$248.7K
2026-01-05生丝GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$177.3K

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丝纱线Mulberry Raw Silk & Sarees印度$99.4K
2026-04-08丝纱线PUSHPANJALI FLORITECH$262.5K
2026-03-05丝纱线H H IMPEX$129.6K
2026-02-05丝纱线PUSHPANJALI FLORITECH$131.5K
2026-01-29丝纱线BALA JI HANDLOOM印度$98.3K
2026-01-22丝纱线SUNFLOWER VINIMAY PRIVATE LTD印度$77.9K
2026-01-22丝纱线SUNFLOWER VINIMAY PRIVATE LTD印度$34.8K
2026-01-15丝纱线印度$39.4K
2026-01-09丝纱线H H IMPEX$259.8K
2025-12-24丝纱线MULBERRY RAW SILK & SAREES印度$40.6K

相关企业 · 同类产品

Asia Silk Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →