Tinh Ha Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Tinh Hà
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
43
进口笔数
0
出口笔数
$329.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102718382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5MQ51A |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 20, ngõ 78 Đường Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TINH HÀ |
| 企业英文名称 | TINH HA TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tràng An, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437281730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $231.4K |
| 马来西亚 | 13 | $61.6K |
| 中国台湾 | 7 | $29.7K |
| 中国 | 2 | $4.7K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $160 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTOMA Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $230.4K | 阀门龙头、其他气动发动机 |
| TTS VALVE TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $61.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| HWA CHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $29.7K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Sunon Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 阀门龙头 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Asung Plastic Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $993 | 阀门龙头、聚丙烯硬管 |
| WENZHOU YUCHANG TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $640 | 不锈钢管件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 压力测量仪 | TTS VALVE TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $360 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | TTS VALVE TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | TTS VALVE TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $210 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | TTS VALVE TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $180 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | TTS VALVE TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $310 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | TTS VALVE TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-05-11 | 不锈钢管线管 | WENZHOU YUCHANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-05-11 | 不锈钢管线管 | WENZHOU YUCHANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-05-05 | 阀门龙头 | AUTOMA Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-05-05 | 阀门龙头 | AUTOMA Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |