Duc Tien Phat Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐứC TIếN PHáT
4
进口笔数
1
出口笔数
$9.5K
进口金额
$6.5K
出口金额
2024-05-06
最近进口
2025-04-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315782287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKDG5H4 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | 42/9/28 Đường Số 9, Khu Phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỨC TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC TIEN PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/12/2B Đường số 2, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Kosen Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hangzhou Darhor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $484 | 液体流量计、阀门龙头 |
| Wenzhou Best Valve & Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $451 | 阀门龙头、不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 液体流量计 | HANGZHOU DARHOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $484 |
| 2024-04-19 | 阀门龙头 | WENZHOU BEST VALVE & PIPE FITTING CO LTD | 中国 | $451 |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO., LTD | 中国 | $324 |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-08-15 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $396 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 减压阀 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $463 |
| 2025-04-04 | 止回阀 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $323 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $514 |
| 2025-04-04 | 压力测量仪 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-04-04 | 减压阀 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $314 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-04-04 | 安全阀 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-04-04 | 安全阀 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $314 |