Canlen Chemical Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEMICAL CANLEN VIệT NAM

61
进口笔数
93
出口笔数
$5.13M
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-03进口 $227.6K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-04进口 $199.4K · 3 笔出口 $89.6K · 4 笔2025-05进口 $103.4K · 2 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-06进口 $119.1K · 2 笔出口 $210.0K · 7 笔2025-07进口 $244.9K · 4 笔出口 $194.8K · 5 笔2025-08进口 $155.8K · 3 笔出口 $255.1K · 7 笔2025-09进口 $166.5K · 2 笔出口 $192.7K · 5 笔2025-10进口 $59.9K · 1 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-11进口 $84.4K · 1 笔出口 $97.9K · 4 笔2025-12进口 $128.6K · 2 笔出口 $186.2K · 5 笔2026-01进口 $154.2K · 3 笔出口 $134.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 5 笔2026-03进口 $390.9K · 5 笔出口 $275.6K · 10 笔2026-04进口 $1.15M · 2 笔出口 $201.1K · 6 笔2026-05进口 $306.5K · 6 笔出口 $309.2K · 8 笔2026-06进口 $361.3K · 4 笔出口 $256.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-03进口 $227.6K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-04进口 $199.4K · 3 笔出口 $89.6K · 4 笔2025-05进口 $103.4K · 2 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-06进口 $119.1K · 2 笔出口 $210.0K · 7 笔2025-07进口 $244.9K · 4 笔出口 $194.8K · 5 笔2025-08进口 $155.8K · 3 笔出口 $255.1K · 7 笔2025-09进口 $166.5K · 2 笔出口 $192.7K · 5 笔2025-10进口 $59.9K · 1 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-11进口 $84.4K · 1 笔出口 $97.9K · 4 笔2025-12进口 $128.6K · 2 笔出口 $186.2K · 5 笔2026-01进口 $154.2K · 3 笔出口 $134.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 5 笔2026-03进口 $390.9K · 5 笔出口 $275.6K · 10 笔2026-04进口 $1.15M · 2 笔出口 $201.1K · 6 笔2026-05进口 $306.5K · 6 笔出口 $309.2K · 8 笔2026-06进口 $361.3K · 4 笔出口 $256.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号3703022362
企查查编码QVNB2KBDH6
成立日期2021-12-09
联系地址Lô A-1B9-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMICAL CANLEN VIỆT NAM
企业英文名称CANLEN CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-1B9-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743803195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本348亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290711苯酚及盐
281511固体烧碱
380400木浆残碱
392321聚乙烯袋
480810瓦楞纸板
550320聚酯短纤
730490无缝钢管
730661焊接方钢管
841939工业干燥机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$4.92M
沙特阿拉伯2$212.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨91$2.70M
越南2$45.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JRS Trading Ltd.中国35$2.30M苯酚及盐、固体烧碱
JRS TRADING LIMITED马绍尔群岛14$1.20M苯酚及盐、固体烧碱
SUZHOU FOREST MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.中国1$924.9K纸基研磨料、其他钢铁结构体
Dalian Xiupeng International Trade Co., Ltd.中国6$422.6K其他钢铁制品、木工机床刀片
Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd.中国2$127.6K聚酯短纤、人造纤维絮胎
JRS Trading Ltd.沙特阿拉伯1$81.0K苯酚及盐
Dalian Xiupeng International Street, Jinzhou District中国1$40.6K工业干燥机、重型称重机
HEBEI JINTAIDA CHEMICAL CO.LTD中国1$26.1K多聚甲醛

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd.越南58$1.91M聚合物胶粘剂、薄硬木胶合板
Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd.柬埔寨24$520.1K小麦粉、聚合物胶粘剂
Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd.越南11$314.9K其他薄木板、热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚酯短纤Dalian Xiupeng International Trade Co., Ltd.中国$43.3K
2026-06-12聚酯短纤Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd.中国$95.3K
2026-06-08苯酚及盐JRS TRADING LIMITED沙特阿拉伯$131.3K
2026-06-05苯酚及盐JRS TRADING LIMITED中国$91.5K
2026-05-30多聚甲醛HEBEI JINTAIDA CHEMICAL CO.LTD中国$26.1K
2026-05-28固体烧碱JRS TRADING LIMITED中国$83.2K
2026-05-25木浆残碱JRS TRADING LIMITED中国$28.8K
2026-05-13瓦楞纸板JRS TRADING LIMITED中国$520
2026-05-13聚乙烯袋JRS TRADING LIMITED中国$16.4K
2026-05-13瓦楞纸板JRS TRADING LIMITED中国$780

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚合物胶粘剂Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd.柬埔寨$12.9K
2026-06-24聚合物胶粘剂Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd.柬埔寨$36.0K
2026-06-23聚合物胶粘剂Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd.柬埔寨$26.0K
2026-06-17聚合物胶粘剂Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd.柬埔寨$18.1K
2026-06-16聚合物胶粘剂Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd.柬埔寨$27.4K
2026-06-10聚合物胶粘剂Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd.柬埔寨$36.3K
2026-06-09聚合物胶粘剂Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd.柬埔寨$40.8K
2026-06-03聚合物胶粘剂Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd.柬埔寨$18.0K
2026-06-02聚合物胶粘剂Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd.柬埔寨$40.9K
2026-05-27聚合物胶粘剂Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd.柬埔寨$36.3K

相关企业 · 同类产品

Canlen Chemical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →