Canlen Chemical Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMICAL CANLEN VIệT NAM
61
进口笔数
93
出口笔数
$5.13M
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703022362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2KBDH6 |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Lô A-1B9-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMICAL CANLEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CANLEN CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-1B9-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743803195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 348亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $4.92M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $212.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 91 | $2.70M |
| 越南 | 2 | $45.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JRS Trading Ltd. | 中国 | 35 | $2.30M | 苯酚及盐、固体烧碱 |
| JRS TRADING LIMITED | 马绍尔群岛 | 14 | $1.20M | 苯酚及盐、固体烧碱 |
| SUZHOU FOREST MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $924.9K | 纸基研磨料、其他钢铁结构体 |
| Dalian Xiupeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $422.6K | 其他钢铁制品、木工机床刀片 |
| Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.6K | 聚酯短纤、人造纤维絮胎 |
| JRS Trading Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $81.0K | 苯酚及盐 |
| Dalian Xiupeng International Street, Jinzhou District | 中国 | 1 | $40.6K | 工业干燥机、重型称重机 |
| HEBEI JINTAIDA CHEMICAL CO.LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 多聚甲醛 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.91M | 聚合物胶粘剂、薄硬木胶合板 |
| Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 24 | $520.1K | 小麦粉、聚合物胶粘剂 |
| Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd. | 越南 | 11 | $314.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 聚酯短纤 | Dalian Xiupeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $43.3K |
| 2026-06-12 | 聚酯短纤 | Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $95.3K |
| 2026-06-08 | 苯酚及盐 | JRS TRADING LIMITED | 沙特阿拉伯 | $131.3K |
| 2026-06-05 | 苯酚及盐 | JRS TRADING LIMITED | 中国 | $91.5K |
| 2026-05-30 | 多聚甲醛 | HEBEI JINTAIDA CHEMICAL CO.LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-05-28 | 固体烧碱 | JRS TRADING LIMITED | 中国 | $83.2K |
| 2026-05-25 | 木浆残碱 | JRS TRADING LIMITED | 中国 | $28.8K |
| 2026-05-13 | 瓦楞纸板 | JRS TRADING LIMITED | 中国 | $520 |
| 2026-05-13 | 聚乙烯袋 | JRS TRADING LIMITED | 中国 | $16.4K |
| 2026-05-13 | 瓦楞纸板 | JRS TRADING LIMITED | 中国 | $780 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-06-24 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-06-23 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | $26.0K |
| 2026-06-17 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2026-06-16 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | $27.4K |
| 2026-06-10 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.3K |
| 2026-06-09 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.8K |
| 2026-06-03 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2026-06-02 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.9K |
| 2026-05-27 | 聚合物胶粘剂 | Cambodian Rong Gean Wood Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.3K |