SAP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 磁条卡
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sap Asia (Việt Nam)
33
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311183701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KWW5PJ |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | Vietcombank Tower, Lầu 21, CEO Suite #22, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1 và Phòng 2 của Tầng 27, Tầng 28, 29, 31, 32, Tòa Nhà The Nexus, Số 3A-3B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84962970544 |
| 官网 | www.sap.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 811.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 26 | $3.2K |
| 德国 | 4 | $1.3K |
| 印度 | 2 | $571 |
| 泰国 | 1 | $457 |
| 中国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAP Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $3.2K | 磁条卡、其他纺织制品 |
| SAP SE | 德国 | 4 | $1.3K | 10公斤以下便携电脑、棉针织T恤及背心 |
| Creo Solutions | 印度 | 1 | $530 | 其他塑料制品、塑料/纺织手提包 |
| CO: PR ONE NETWORK CO.,LTD. | 泰国 | 1 | $457 | 其他塑纺箱盒、其他玻璃制品 |
| Devender Pant | 印度 | 1 | $44 | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | SAP SE | 德国 | $46 |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | SAP SE | 德国 | $46 |
| 2026-03-12 | 其他塑纺箱盒 | CO: PR ONE NETWORK CO.,LTD. | 泰国 | $266 |
| 2026-03-12 | 其他玻璃制品 | CO: PR ONE NETWORK CO.,LTD. | 泰国 | $120 |
| 2026-03-12 | 其他风扇 | CO: PR ONE NETWORK CO.,LTD. | 泰国 | $71 |
| 2026-03-06 | 磁条卡 | SAP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $44 |
| 2026-03-06 | 塑料文具 | SAP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2026-01-26 | 磁条卡 | SAP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2026-01-26 | 塑料文具 | SAP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3 |
| 2026-01-26 | 塑料文具 | SAP ASIA PTE LTD | 新加坡 | $135 |