Hoa Viet International Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 燃烧类香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế HOA VIệT

58
进口笔数
398
出口笔数
$1.73M
进口金额
$4.59M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $53.6K · 5 笔2023-10进口 $92.2K · 2 笔出口 $115.5K · 7 笔2023-11进口 $94.4K · 2 笔出口 $182.0K · 7 笔2023-12进口 $114.5K · 2 笔出口 $131.6K · 9 笔2024-01进口 $30.3K · 2 笔出口 $92.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 5 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $71.8K · 5 笔2024-04进口 $187.3K · 5 笔出口 $106.2K · 7 笔2024-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $79.1K · 7 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $123.8K · 11 笔2024-07进口 $43.7K · 2 笔出口 $82.9K · 8 笔2024-08进口 $112.9K · 4 笔出口 $165.4K · 10 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-10进口 $97.8K · 1 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $122.2K · 10 笔2024-12进口 $56.5K · 2 笔出口 $188.6K · 24 笔2025-01进口 $49.0K · 1 笔出口 $94.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 5 笔2025-03进口 $34.1K · 3 笔出口 $119.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 8 笔2025-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $79.5K · 6 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $101.1K · 10 笔2025-07进口 $88.1K · 2 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $141.6K · 15 笔2025-09进口 $86.5K · 2 笔出口 $194.6K · 19 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $220.6K · 22 笔2025-11进口 $49.3K · 2 笔出口 $113.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 24 笔2026-01进口 $91.1K · 2 笔出口 $252.6K · 24 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $80.9K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $53.6K · 5 笔2023-10进口 $92.2K · 2 笔出口 $115.5K · 7 笔2023-11进口 $94.4K · 2 笔出口 $182.0K · 7 笔2023-12进口 $114.5K · 2 笔出口 $131.6K · 9 笔2024-01进口 $30.3K · 2 笔出口 $92.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 5 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $71.8K · 5 笔2024-04进口 $187.3K · 5 笔出口 $106.2K · 7 笔2024-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $79.1K · 7 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $123.8K · 11 笔2024-07进口 $43.7K · 2 笔出口 $82.9K · 8 笔2024-08进口 $112.9K · 4 笔出口 $165.4K · 10 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-10进口 $97.8K · 1 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $122.2K · 10 笔2024-12进口 $56.5K · 2 笔出口 $188.6K · 24 笔2025-01进口 $49.0K · 1 笔出口 $94.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 5 笔2025-03进口 $34.1K · 3 笔出口 $119.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 8 笔2025-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $79.5K · 6 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $101.1K · 10 笔2025-07进口 $88.1K · 2 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $141.6K · 15 笔2025-09进口 $86.5K · 2 笔出口 $194.6K · 19 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $220.6K · 22 笔2025-11进口 $49.3K · 2 笔出口 $113.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 24 笔2026-01进口 $91.1K · 2 笔出口 $252.6K · 24 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $80.9K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 21 笔

工商档案

企业注册号0106336553
企查查编码QVNVERYHS5
成立日期2013-10-16
联系地址Tổ dân phố Dương Hòa, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOA VIỆT
企业英文名称HOA VIET INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Dương Hòa, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84988899028
邮箱hoaviet3@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442191竹制木制品
440500木制品
440122非针叶燃料木片
440149燃料木材废料
330741燃烧类香料
440112非针叶燃料木
391390天然聚合物
847989其他功能机器
320417染料颜料
340600蜡烛

出口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
440500木制品
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
121190药用植物
440112非针叶燃料木
070920鲜芦笋
070390其他葱属蔬菜
440149燃料木材废料
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚15$912.7K
中国37$721.9K
中国台湾3$49.9K
越南2$43.3K
印度1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾273$2.66M
马来西亚76$1.24M
中国29$358.2K
越南18$160.2K
印度尼西亚3$51.7K
澳大利亚2$17.4K
印度1$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forest Products Commission澳大利亚7$530.1K药用植物、木制品
Wescorp Sandalwood Pty Ltd澳大利亚2$176.2K木制品、非针叶燃料木
Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd.中国10$167.0K未涂布纸≤150克、衬背铝箔
Guangning County Guangda Bamboo Industry Co., Ltd.中国7$143.5K竹制木制品、编织用竹
W.A. Sandalwood Plantations Pty Ltd澳大利亚5$140.6K药用植物、非针叶燃料木片
Fooding Group Ltd.中国3$133.1K其他纯糖、天然聚合物
Sihui Weicao Incense Industry Co., Ltd.中国10$128.1K燃料木材废料、木制品
Guangning County Ningtongchuang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$62.7K燃烧类香料、竹制木制品
Ngiah Leong Commercial Sdn. Bhd.马来西亚2$43.3K燃烧类香料
Xiamen Anderson Trading Co., Ltd.中国2$41.2K竹制木制品、染料颜料

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kun Lin Incense Mfg. Co. Ltd.中国台湾70$820.2K燃烧类香料、木制品
HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾58$447.4K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd.马来西亚17$325.9K燃烧类香料、其他纸制品
DWO SHENG Co., Ltd.越南25$202.8K木制品、燃烧类香料
Heng Fatt Industries Sdn. Bhd.马来西亚12$170.4K燃烧类香料、其他纸制品
JHISING CO中国台湾20$148.2K其他芸苔属蔬菜、其他保藏蔬菜
SUN HAO INCENSE CO LTD中国台湾10$135.1K燃烧类香料
SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾10$119.5K其他纸制品、燃烧类香料
DONG JIH INCENSE PRODUCTS INDUSTRY CO LTD中国台湾15$116.9K木制品、燃烧类香料
SIN ZONG INCENSE CO LTD中国台湾14$98.3K木制品、燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10燃料木材废料SIHUI WEICAO INCENSE INDUSTRY CO LTD中国$13.6K
2026-01-26竹制木制品GUANGNING COUNTY GUANGDA BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$25.3K
2026-01-13木制品FOREST PRODUCTS COMMISSION澳大利亚$5.1K
2026-01-13木制品FOREST PRODUCTS COMMISSION澳大利亚$5.4K
2026-01-13木制品FOREST PRODUCTS COMMISSION澳大利亚$3.1K
2026-01-13木制品FOREST PRODUCTS COMMISSION澳大利亚$9.5K
2026-01-13非针叶燃料木FOREST PRODUCTS COMMISSION澳大利亚$21.9K
2026-01-13非针叶燃料木FOREST PRODUCTS COMMISSION澳大利亚$20.8K
2025-11-12天然聚合物SHANGHAI LINKCHEM LTD中国$31.3K
2025-11-10竹制木制品CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$18.0K

出口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29燃烧类香料Heng Fatt Industries Sdn. Bhd.马来西亚$587
2026-04-29燃烧类香料Heng Fatt Industries Sdn. Bhd.马来西亚$10.7K
2026-04-29燃烧类香料HERBAL INCENSE CO LTD中国台湾$3.4K
2026-04-29燃烧类香料Heng Fatt Industries Sdn. Bhd.马来西亚$2.0K
2026-04-29其他芸苔属蔬菜DING LIAO CO.$9.7K
2026-04-29燃烧类香料Heng Fatt Industries Sdn. Bhd.马来西亚$1.8K
2026-04-29燃烧类香料Heng Fatt Industries Sdn. Bhd.马来西亚$6.0K
2026-04-29燃烧类香料HERBAL INCENSE CO LTD中国台湾$846
2026-04-29燃烧类香料Heng Fatt Industries Sdn. Bhd.马来西亚$2.0K
2026-04-28木制品XIAMEN JAPILIAN TRADING CO LTD中国$9.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Viet International Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →