Hoa Viet International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế HOA VIệT
58
进口笔数
398
出口笔数
$1.73M
进口金额
$4.59M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106336553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVERYHS5 |
| 成立日期 | 2013-10-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Dương Hòa, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dương Hòa, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988899028 |
| 邮箱 | hoaviet3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 440500 | 木制品 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340600 | 蜡烛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440500 | 木制品 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $912.7K |
| 中国 | 37 | $721.9K |
| 中国台湾 | 3 | $49.9K |
| 越南 | 2 | $43.3K |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 273 | $2.66M |
| 马来西亚 | 76 | $1.24M |
| 中国 | 29 | $358.2K |
| 越南 | 18 | $160.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $51.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $17.4K |
| 印度 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forest Products Commission | 澳大利亚 | 7 | $530.1K | 药用植物、木制品 |
| Wescorp Sandalwood Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $176.2K | 木制品、非针叶燃料木 |
| Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 10 | $167.0K | 未涂布纸≤150克、衬背铝箔 |
| Guangning County Guangda Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $143.5K | 竹制木制品、编织用竹 |
| W.A. Sandalwood Plantations Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $140.6K | 药用植物、非针叶燃料木片 |
| Fooding Group Ltd. | 中国 | 3 | $133.1K | 其他纯糖、天然聚合物 |
| Sihui Weicao Incense Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.1K | 燃料木材废料、木制品 |
| Guangning County Ningtongchuang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.7K | 燃烧类香料、竹制木制品 |
| Ngiah Leong Commercial Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $43.3K | 燃烧类香料 |
| Xiamen Anderson Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 竹制木制品、染料颜料 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kun Lin Incense Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | 70 | $820.2K | 燃烧类香料、木制品 |
| HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 58 | $447.4K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $325.9K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| DWO SHENG Co., Ltd. | 越南 | 25 | $202.8K | 木制品、燃烧类香料 |
| Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $170.4K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| JHISING CO | 中国台湾 | 20 | $148.2K | 其他芸苔属蔬菜、其他保藏蔬菜 |
| SUN HAO INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $135.1K | 燃烧类香料 |
| SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | 10 | $119.5K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| DONG JIH INCENSE PRODUCTS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $116.9K | 木制品、燃烧类香料 |
| SIN ZONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $98.3K | 木制品、燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 燃料木材废料 | SIHUI WEICAO INCENSE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-26 | 竹制木制品 | GUANGNING COUNTY GUANGDA BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-01-13 | 木制品 | FOREST PRODUCTS COMMISSION | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2026-01-13 | 木制品 | FOREST PRODUCTS COMMISSION | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2026-01-13 | 木制品 | FOREST PRODUCTS COMMISSION | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-01-13 | 木制品 | FOREST PRODUCTS COMMISSION | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2026-01-13 | 非针叶燃料木 | FOREST PRODUCTS COMMISSION | 澳大利亚 | $21.9K |
| 2026-01-13 | 非针叶燃料木 | FOREST PRODUCTS COMMISSION | 澳大利亚 | $20.8K |
| 2025-11-12 | 天然聚合物 | SHANGHAI LINKCHEM LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-11-10 | 竹制木制品 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $18.0K |
出口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $587 |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | HERBAL INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | DING LIAO CO. | — | $9.7K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | HERBAL INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $846 |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 木制品 | XIAMEN JAPILIAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |