COFCO International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 607 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COFCO INTERNATIONAL VIệT NAM
27
进口笔数
607
出口笔数
$4.16M
进口金额
$264.95M
出口金额
2025-09-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304929562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE90GJS |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 25 Bis, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COFCO INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COFCO INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 25 Bis, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838244277 |
| 邮箱 | coffee-vn-trade@cofcointernational.com |
| 传真 | +842838244255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 23 | $4.15M |
| 中国 | 1 | $3.1K |
| 西班牙 | 1 | $51 |
| 意大利 | 2 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 589 | $257.37M |
| 越南 | 13 | $3.20M |
| 俄罗斯 | 4 | $2.18M |
| 马来西亚 | 1 | $1.58M |
| 菲律宾 | 1 | $613.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO Americas Resources Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $1.51M | 未焙炒咖啡 |
| PT Coffee Indonesia Jaya | 印度尼西亚 | 9 | $1.19M | 未焙炒咖啡 |
| PT Gayo Anugerah Nusantara | 印度尼西亚 | 6 | $718.6K | 未焙炒咖啡 |
| CV Rabha Mitra Sejahtera | 印度尼西亚 | 3 | $368.0K | 未焙炒咖啡 |
| CV Cakrawala Intan Sejati | 印度尼西亚 | 3 | $359.3K | 未焙炒咖啡 |
| 919dfe0daeaaa786aa221852a94b7cd8 | 1 | $2.1K | ||
| 09fa947b34957053063f0d66fa19ee6d | 1 | $1.0K | ||
| Nexus Global Design, S.L. | 西班牙 | 1 | $51 | 其他食品制剂、未焙炒咖啡 |
| Luigi Lavazza S.p.A. | 意大利 | 2 | $35 | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| PT Coffee Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO Americas Resources Corp. | 美国 | 589 | $257.37M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Nestle Kuban LLC | 俄罗斯 | 4 | $2.18M | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| COFCO Americas Resources Corp. | 越南 | 6 | $2.08M | 未焙炒咖啡 |
| 196364538a5540df28492301e630711e | 1 | $1.58M | ||
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.06M | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Nestle Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $613.5K | 非泡沫塑料片、低脂乳粉 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $66.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | PT COFFEE INDONESIA JAYA | 印度尼西亚 | $184.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | PT COFFEE INDONESIA JAYA | 印度尼西亚 | $184.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | PT COFFEE INDONESIA JAYA | 印度尼西亚 | $184.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | PT COFFEE INDONESIA JAYA | 印度尼西亚 | $184.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | PT COFFEE INDONESIA JAYA | 印度尼西亚 | $184.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | PT COFFEE INDONESIA JAYA | 印度尼西亚 | $184.3K |
| 2025-09-11 | 未焙炒咖啡 | PT COFFEE INDONESIA JAYA | 印度尼西亚 | $88.5K |
| 2025-09-03 | 未焙炒咖啡 | PT GAYO ANUGERAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $71.9K |
| 2025-09-03 | 未焙炒咖啡 | PT GAYO ANUGERAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $71.9K |
| 2025-09-03 | 未焙炒咖啡 | PT GAYO ANUGERAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | $71.9K |
出口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $453.1K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $292.3K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $220.6K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $170.7K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $254.2K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $75.0K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $53.6K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $130.0K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $219.9K |