Li Ding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
15
进口笔数
4
出口笔数
$80.8K
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-09-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702964674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2GP11E |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LI DING |
| 企业英文名称 | LI DING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 207, Tờ bản đồ số 15, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84393371308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $80.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Lienjin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.5K | 制鞋机械、电力控制板 |
| HAZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 7 | $28.5K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| H.K. Chunxiang Shoe Material International Develop Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.5K | 其他气泵、其他制冷设备 |
| Zhongshan Jiamao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 混合机、其他塑料管材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.4K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他合成橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业非电炉 | HEBEI CHUANGHE TRADING CO., LTD. | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-24 | 工业非电炉 | HEBEI CHUANGHE TRADING CO., LTD. | 中国 | $36.3K |
| 2026-03-31 | 发动机泵 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-31 | 发动机泵 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 升降机 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | HAZE (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 制鞋机械 | Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2025-05-23 | 皮革加工机械 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2025-05-21 | 皮革加工机械 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2025-02-19 | 混合式锅炉 | Tentech Composite (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $61.0K |
| 2024-12-30 | 制鞋机械 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2024-10-17 | 升降机 | Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | $24.0K |
| 2024-09-19 | 制鞋机械 | Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-09-12 | 制鞋机械 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2024-09-12 | 制鞋机械 | Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-13 | 制鞋机械 | Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |