Li Ding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 制鞋机械

越南 · 在业

15
进口笔数
4
出口笔数
$80.8K
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-09-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702964674
企查查编码QVNK2GP11E
成立日期2021-03-25
联系地址Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LI DING
企业英文名称LI DING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 207, Tờ bản đồ số 15, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84393371308
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845320制鞋机械
841869其他制冷设备
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
391739其他塑料管材
841330发动机泵
841950工业热交换器
841989温控处理设备
842832斗式升降输送机
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
845320制鞋机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$80.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$31.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Lienjin Machinery Co., Ltd.中国6$32.5K制鞋机械、电力控制板
HAZE (HONGKONG) LTD中国香港7$28.5K塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件
H.K. Chunxiang Shoe Material International Develop Ltd.加拿大1$18.5K其他气泵、其他制冷设备
Zhongshan Jiamao Trading Co., Ltd.中国1$1.4K混合机、其他塑料管材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南3$29.4K鞋靴零件、鞋靴零件
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南1$2.4K其他合成橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业非电炉HEBEI CHUANGHE TRADING CO., LTD.中国$36.3K
2026-04-24工业非电炉HEBEI CHUANGHE TRADING CO., LTD.中国$36.3K
2026-03-31发动机泵HAZE (HONGKONG) LTD中国$5.8K
2026-03-31非办公金属家具HAZE (HONGKONG) LTD中国$900
2026-03-31阀门龙头HAZE (HONGKONG) LTD中国$3.6K
2026-03-31液体过滤机械HAZE (HONGKONG) LTD中国$240
2026-03-31阀门龙头HAZE (HONGKONG) LTD中国$5.1K
2026-03-31发动机泵HAZE (HONGKONG) LTD中国$10.0K
2026-03-31升降机HAZE (HONGKONG) LTD中国$8.5K
2026-03-31阀门龙头HAZE (HONGKONG) LTD中国$2.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04制鞋机械Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南$7.3K
2025-05-23皮革加工机械Samduk Vietnam Co., Ltd.越南$10.1K
2025-05-21皮革加工机械Samduk Vietnam Co., Ltd.越南$10.1K
2025-02-19混合式锅炉Tentech Composite (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$61.0K
2024-12-30制鞋机械Samduk Vietnam Co., Ltd.越南$10.1K
2024-10-17升降机Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南$24.0K
2024-09-19制鞋机械Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南$2.4K
2024-09-12制鞋机械Samduk Vietnam Co., Ltd.越南$10.5K
2024-09-12制鞋机械Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南$2.4K
2024-08-13制鞋机械Samduk Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Li Ding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →