Long Thai Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Long Thái
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2026-02-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000993046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J6FGTU |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Long Bối, Xã Đông Hợp, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LONG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Bối, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84946222803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $900.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $171.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-02-23 | 其他钢铁结构体 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁结构体 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $125.0K |
| 2026-02-23 | 镀铝锌钢板 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | — | $35.7K |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-02-23 | 其他螺纹紧固件 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-02-23 | 螺纹螺母 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |