YJ Solution Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YJ SOLUTION VINA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$23.4K
出口金额
—
最近进口
2023-01-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400876028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM61177 |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Lô CN1, Cụm công nghiệp Đồng Đình, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YJ SOLUTION VINA |
| 企业英文名称 | YJ SOLUTION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0981812306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 工业干燥机 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 越南 | $430 |
| 2023-01-11 | 工业干燥机 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2023-01-11 | 自动控制仪器 | Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2023-01-11 | 自动控制仪器 | Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2023-01-11 | 工业机器人 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-01-11 | 其他橡塑成型机 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.7K |