TPG Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TPG VINA
157
进口笔数
5
出口笔数
$3.68M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107691744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN766F1WH |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | NO12-LK410 Khu Giếng Sen, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TPG VINA |
| 企业英文名称 | TPG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO12-LK410 Khu Giếng Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435551920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 157 | $3.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPG Co., Ltd. | 韩国 | 157 | $3.68M | 其他化学制剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $682 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Telcon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $608 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $237 | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $370 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | TPG CO., LTD. | 韩国 | $3.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $237 |
| 2025-11-07 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2025-04-17 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $225 |
| 2023-12-15 | 其他化学制剂 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $384 |
| 2023-12-15 | 其他化学制剂 | TELCON VINA CO LTD | 越南 | $224 |