Hung Nuong Eyelash Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他单丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG MI HùNG NươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$129.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803011267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JWMTNX |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Hòa Triều, Xã Tiến Nông, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG MI HÙNG NƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNGNUONG EYELASH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Hòa Triều, Xã An Nông, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969998944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $119.1K |
| 日本 | 2 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hylon Corp. | 韩国 | 9 | $119.1K | 其他单丝、弹性单丝 |
| OCM Group, Inc. | 日本 | 2 | $10.5K | 针叶木浆、针叶木化学浆 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-29 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-05-29 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-05-29 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-05-29 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-05-04 | 未涂布纸≤150克 | OCM Group, Inc. | 日本 | $6.9K |
| 2026-02-07 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-02-07 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $840 |
| 2026-02-07 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $840 |
| 2026-02-07 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $3.1K |