Trung Quan Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 化妆喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TRUNG QUâN
140
进口笔数
0
出口笔数
$3.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317539471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBUBC96 |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | 36 Đường N8, KDC Simcity, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TRUNG QUÂN |
| 企业英文名称 | TRUNG QUAN PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường N, Khu nhà ở Công ty Nhật Hoàng, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888669559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $3.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.61M | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.13M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $400.2K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $321.3K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.2K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xinyuelin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 金属轧机、不锈钢管件 |
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 医用导管、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Suisuifu Investment Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 纱线花边制造机、冷藏家具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 牙刷 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 牙刷 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 化妆喷雾器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 化妆喷雾器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $800 |