Minh Phu Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV MINH PHú
6
进口笔数
0
出口笔数
$101.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108546404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NCC0A1 |
| 成立日期 | 2018-12-13 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 259/5 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU DV & TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngách 259/5 Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84982463217 |
| 邮箱 | quanghv.utt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $101.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Santian A/C Compressor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.1K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Wuxi Shuangniao Technology Inc. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 制冷压缩机 | WUXI SHUANGNIAO TECHNOLOGY INC | 中国 | $3.7K |
| 2024-04-11 | 制冷压缩机 | WUXI SHUANGNIAO TECHNOLOGY INC | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-11 | 制冷压缩机 | WUXI SHUANGNIAO TECHNOLOGY INC | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-11 | 制冷压缩机 | WUXI SHUANGNIAO TECHNOLOGY INC | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-11 | 制冷压缩机 | WUXI SHUANGNIAO TECHNOLOGY INC | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 制冷压缩机 | WUXI SHUANGNIAO TECHNOLOGY INC | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-03 | 制冷压缩机 | ZHEJIANG SANTIAN A/C COMPRESSOR CO. LTD. | 中国 | $560 |
| 2024-01-03 | 制冷压缩机 | ZHEJIANG SANTIAN A/C COMPRESSOR CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-03 | 制冷压缩机 | ZHEJIANG SANTIAN A/C COMPRESSOR CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-03 | 制冷压缩机 | ZHEJIANG SANTIAN A/C COMPRESSOR CO. LTD. | 中国 | $360 |