VIETNAM TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Việt Nam
5
进口笔数
2
出口笔数
$98.6K
进口金额
$21.3K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2023-12-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102185180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB141BQ |
| 成立日期 | 2007-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Sông Đà 9, số 2 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Sông Đà 9, số 2 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02422345345 |
| 邮箱 | info@vets.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $98.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $51.7K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| SUZHOU NUOWEISI GIFTS CO LTD | 中国 | 1 | $42.7K | 非电动固体燃料器具、塑纺容器 |
| SUZHOU TOMANTEX IMPORT & EXPROT CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 圆珠笔 |
| SHANGHAI MOREINK DIGITAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | 1 | $167 | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| SUZHOU KESHIJIA PRECISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $25 | 发动机泵、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLASHSHIP LOGISTICS LLC | 美国 | 2 | $21.3K | 非LED电灯装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 聚氨酯 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $370 |
| 2025-12-11 | 聚酯塑料片材 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-11 | 激光机床 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-11 | 单功能打印机 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-11 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2025-12-11 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $446 |
| 2025-12-11 | 黑色印刷墨水 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-11 | 单功能打印机 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-11 | 聚酯塑料片材 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-11 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI MORETHINK DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $51 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 棉针织T恤 | FLASHSHIP LOGISTICS LLC | 美国 | $7.0K |
| 2023-10-16 | 棉针织T恤 | FLASHSHIP LOGISTICS LLC | 美国 | $14.0K |
| 2023-10-16 | 木制办公家具 | FLASHSHIP LOGISTICS LLC | 美国 | $155 |
| 2023-10-16 | 木制办公家具 | FLASHSHIP LOGISTICS LLC | 美国 | $207 |