Siam Brothers Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Siam Brothers Việt Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$313.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300812161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAWP4KS |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà Văn phòng VRG, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SIAM BROTHERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIAM BROTHERS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842838912889 |
| 邮箱 | info@sbg.vn |
| 传真 | +842838912889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,736.6476亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $285.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $13.0K |
| 意大利 | 1 | $5.8K |
| 韩国 | 7 | $3.5K |
| 瑞典 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 5 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Henghui Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $276.3K | 纱线花边制造机、其他纺织预处理机械 |
| Wave Jute Textile Mills Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $13.0K | 加工黄麻纤维、黄麻纱线 |
| Yangzhou Ocean Friend Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 纱线花边制造机、织机零件附件 |
| SIMA S.r.l. | 斯里兰卡 | 1 | $5.8K | 橡塑挤出机、其他钢铁制品 |
| Woosung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $3.5K | 其他塑料制品、其他着色制剂 |
| SIMA S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.8K | 机械零件、机器零件 |
| Mahesh Twisto Tech Private Ltd. | 印度 | 5 | $2.3K | 非电气机械零件、梳理机 |
| Zhejiang Jinhai Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 8477机器零件、纺织络纱机 |
| Zhejiang Shangbang Culture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $488 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64 | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 液压发动机 | SIMA S R L | 瑞典 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 传动部件 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $206 |
| 2026-02-04 | 传动部件 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $178 |
| 2026-02-04 | 碳刷 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $144 |
| 2026-02-04 | 传动部件 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $194 |
| 2026-02-04 | 传动部件 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $198 |
| 2026-02-04 | 非电气机械零件 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $640 |
| 2026-02-04 | 传动部件 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $174 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | Woosung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $364 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | Woosung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $264 |