Fu Chang Processing Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG GIàY FU CHANG
15
进口笔数
40
出口笔数
$224.9K
进口金额
$768.1K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-04-29
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702823183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRTYPB8 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1060, 407 tờ bản đồ số 14, đường ĐX 06, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG GIÀY FU CHANG |
| 企业英文名称 | FU CHANG PROCESSING SHOES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1060, 407 tờ bản đồ số 14, đường ĐX 06, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84362038599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 380610 | 松香酸 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $197.2K |
| 越南 | 6 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $513.5K |
| 中国香港 | 13 | $187.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG FUCHANG TRADING LTD | 中国香港 | 14 | $202.5K | 染色合成针织布、其他泡沫塑料 |
| Foshan Zhaolong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 石油树脂、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elastomerix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $568.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Genesis Concept Management Corp | 越南 | 23 | $130.4K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Fu Chang Paper Processing Co., Ltd. | 1 | $67.2K | 其他合成短纤织物 | |
| Fu Chang Paper Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 石油树脂 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $534 |
| 2026-02-04 | 酚醛树脂 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-04 | 其他合成橡胶 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-04 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-04 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-04 | 石油树脂 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-04 | 石油树脂 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-02-04 | 石油树脂 | FOSHAN ZHAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $214 |
| 2024-12-27 | 其他合成橡胶 | HONGKONG FUCHANG TRADING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG FUCHANG TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $79 |
| 2025-04-29 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $66 |
| 2025-04-29 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $687 |
| 2025-03-28 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $84 |
| 2025-03-28 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $105 |
| 2025-03-28 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-28 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-07 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $154 |
| 2025-03-07 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $2.8K |
| 2025-03-07 | 染色合成针织布 | GENESIS CONCEPT MANAGEMENT CORP | 越南 | $588 |