Tam Phat Investment Cooperation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HợP TáC TâM PHáT
224
进口笔数
0
出口笔数
$29.99M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109900094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61633BX |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Lô 5-10A KCN Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HỢP TÁC TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT INVESTMENT COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà An Huy, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901236066 |
| 邮箱 | thuetamphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $29.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 140 | $28.27M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 45 | $871.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $836.2K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-02-26 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-02-26 | 金属订书钉 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $581 |
| 2024-02-26 | 圆珠笔 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-02-26 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2024-02-26 | 毡尖笔 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-26 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-26 | 钢铁别针 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $96 |
| 2024-02-26 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-26 | 贱金属锁具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $10.8K |