Dang Duong Trading & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐăNG DươNG
16
进口笔数
2
出口笔数
$45.5K
进口金额
$7.1K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-01-17
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAH7UMT |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Trang Quan (Tại Nhà Ông Lê Duy Đăng), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐĂNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DANG DUONG TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220 đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84888023069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $41.8K |
| 韩国 | 2 | $3.4K |
| 印度 | 1 | $180 |
| 日本 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 1 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Mastone Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.2K | 卷状沥青制品、贱金属盖 |
| Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 |
| Changzhou Ta Turbo Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| G.S. High Techer Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 不可锻铸铁件 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Jeil Mechatronics | 韩国 | 1 | $1.1K | 速度表转速表、仪表计数器零件 |
| Feihang Ship Accessories Factory | 俄罗斯 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Dhruman Engineering Co. | 印度 | 1 | $180 | 泵及压缩机零件、垫片套装 |
| 36cafc673365893443bb4b128ceeae2f | 1 | $150 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winter Sea | 马绍尔群岛 | 1 | $4.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Kang Man | 中国 | 1 | $2.2K | 喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 喷砂机 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-10 | 喷砂机 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-27 | 卷状沥青制品 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-27 | 卷状沥青制品 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $711 |
| 2025-08-27 | 卷状沥青制品 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-27 | 贱金属盖 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-30 | 耐火混合料 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-06-30 | 其他铝制品 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-06-30 | 扫帚刷子 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-06-30 | 其他铝制品 | DANYANG MASTONE CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 喷砂机 | KANG MAN | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-27 | 聚合物基油漆 | WINTER SEA | 马绍尔群岛 | $1.5K |
| 2024-12-27 | 油漆溶剂 | WINTER SEA | 马绍尔群岛 | $441 |
| 2024-12-27 | 聚合物基油漆 | WINTER SEA | 马绍尔群岛 | $2.5K |
| 2024-12-27 | 油漆溶剂 | WINTER SEA | 马绍尔群岛 | $441 |