Focus Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tiêu Điểm
350
进口笔数
107
出口笔数
$5.44M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
57
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302733959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54W5UDF |
| 成立日期 | 2002-10-02 |
| 联系地址 | L4 Tòa nhà Vạn Đạt lô II-1, Đường số 8, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TIÊU ĐIỂM |
| 企业英文名称 | FOCUS ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3 Tòa nhà Abba, 42/12A-14 Đường Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02838165395 |
| 邮箱 | giangvo@focus-eng.vn |
| 官网 | www.focus-eng.vn |
| 传真 | 02838165396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 288 | $4.93M |
| 印度尼西亚 | 25 | $238.9K |
| 德国 | 10 | $123.6K |
| 韩国 | 5 | $56.4K |
| 法国 | 15 | $27.6K |
| 美国 | 5 | $16.1K |
| 意大利 | 10 | $14.8K |
| 泰国 | 1 | $13.0K |
| 中国台湾 | 2 | $11.9K |
| 南非 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $625.2K |
| 越南 | 75 | $532.4K |
| 缅甸 | 7 | $77.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $25.3K |
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
| 瑞士 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Enviro Filtration Industry Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.79M | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 16 | $431.7K | 工业用滤布、针刺毡呢 |
| Lydall Industrial Textile Mfg. (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $425.0K | 针刺毡呢、合成纤维缝纫线 |
| STIF Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $331.0K | 纺织增强橡胶带、钢铁螺钉螺栓 |
| PT MARTIN SUPRA ENGINEERING | 印度尼西亚 | 26 | $251.1K | 机械零件、阀门龙头 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $78.3K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $66.0K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $63.5K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 12 | $51.2K | 柑橘、贱金属扣件 |
| Farrleey Filtration Co., Ltd. | 中国 | 19 | $39.9K | 过滤净化器零件、发动机空气滤清器 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $371.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| PT Japfa Comfeed Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $236.2K | 肉粉粒、机器零件 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $83.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| De Heus Myanmar Ltd. | 缅甸 | 6 | $39.1K | PP/PE编织袋、猫狗饲料 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| PT GLOBAL SOLUSINDO SAKTI | 印度尼西亚 | 7 | $23.3K | 机械零件、8425机械零件 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 5 | $19.8K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $10.0K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 4 | $8.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 针刺毡呢 | Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-22 | 焊接机械 | Shandong Popweld Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-07-22 | 针刺毡呢 | Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-22 | 纺织增强橡胶带 | Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 其他工业用纺织品 | Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 纺织增强橡胶带 | Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 焊接机械 | Shandong Popweld Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $830 |
| 2026-07-17 | 机械零件 | PT MARTIN SUPRA ENGINEERING | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-07-17 | 其他铝制品 | PT MARTIN SUPRA ENGINEERING | 印度尼西亚 | $924 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $685 |
| 2026-06-26 | 重型无纺布 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | — | $685 |
| 2026-06-18 | 机械零件 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-12 | 其他工业用纺织品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-12 | 其他工业用纺织品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-12 | 重型无纺布 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-12 | 其他工业用纺织品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-06-12 | 过滤净化器零件 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-12 | 其他工业用纺织品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |