Focus Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tiêu Điểm

350
进口笔数
107
出口笔数
$5.44M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
57
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $55.8K · 8 笔出口 $15.5K · 2 笔2023-12进口 $30.0K · 7 笔出口 $896 · 1 笔2024-01进口 $73.1K · 9 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-02进口 $40.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.1K · 7 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-05进口 $61.4K · 8 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-06进口 $60.3K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $71.4K · 9 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-08进口 $45.8K · 7 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-09进口 $64.7K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $89.8K · 10 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-12进口 $82.6K · 8 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-01进口 $57.9K · 7 笔出口 $364 · 1 笔2025-02进口 $35.9K · 5 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $154.3K · 2 笔2025-04进口 $119.8K · 6 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-05进口 $83.0K · 10 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-06进口 $76.1K · 8 笔出口 $120 · 1 笔2025-07进口 $255.2K · 12 笔出口 $70.6K · 5 笔2025-08进口 $8.8K · 3 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $99.8K · 10 笔出口 $37.7K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.2K · 14 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-12进口 $24.2K · 7 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-01进口 $86.4K · 7 笔出口 $53.8K · 6 笔2026-02进口 $29.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.0K · 11 笔出口 $110.4K · 6 笔2026-04进口 $271.0K · 14 笔出口 $95.4K · 5 笔2026-05进口 $177.5K · 11 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-06进口 $2.07M · 9 笔出口 $23.2K · 5 笔2026-07进口 $105.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $55.8K · 8 笔出口 $15.5K · 2 笔2023-12进口 $30.0K · 7 笔出口 $896 · 1 笔2024-01进口 $73.1K · 9 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-02进口 $40.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.1K · 7 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-05进口 $61.4K · 8 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-06进口 $60.3K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $71.4K · 9 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-08进口 $45.8K · 7 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-09进口 $64.7K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $28.7K · 5 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $89.8K · 10 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-12进口 $82.6K · 8 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-01进口 $57.9K · 7 笔出口 $364 · 1 笔2025-02进口 $35.9K · 5 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $154.3K · 2 笔2025-04进口 $119.8K · 6 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-05进口 $83.0K · 10 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-06进口 $76.1K · 8 笔出口 $120 · 1 笔2025-07进口 $255.2K · 12 笔出口 $70.6K · 5 笔2025-08进口 $8.8K · 3 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $99.8K · 10 笔出口 $37.7K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.2K · 14 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-12进口 $24.2K · 7 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-01进口 $86.4K · 7 笔出口 $53.8K · 6 笔2026-02进口 $29.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.0K · 11 笔出口 $110.4K · 6 笔2026-04进口 $271.0K · 14 笔出口 $95.4K · 5 笔2026-05进口 $177.5K · 11 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-06进口 $2.07M · 9 笔出口 $23.2K · 5 笔2026-07进口 $105.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302733959
企查查编码QVN54W5UDF
成立日期2002-10-02
联系地址L4 Tòa nhà Vạn Đạt lô II-1, Đường số 8, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TIÊU ĐIỂM
企业英文名称FOCUS ENGINEERING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 3 Tòa nhà Abba, 42/12A-14 Đường Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02838165395
邮箱giangvo@focus-eng.vn
官网www.focus-eng.vn
传真02838165396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
843139机械零件
560210针刺毡呢
850152750W-75kW交流电机
591190其他工业用纺织品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
591190其他工业用纺织品
843139机械零件
842199过滤净化器零件
401012纺织增强橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
842820气动升降机
842839其他连续输送机
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国288$4.93M
印度尼西亚25$238.9K
德国10$123.6K
韩国5$56.4K
法国15$27.6K
美国5$16.1K
意大利10$14.8K
泰国1$13.0K
中国台湾2$11.9K
南非1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚20$625.2K
越南75$532.4K
缅甸7$77.0K
柬埔寨2$25.3K
马来西亚1$3.3K
瑞士1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Enviro Filtration Industry Co., Ltd.中国37$2.79M其他工业用纺织品、针刺毡呢
Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国16$431.7K工业用滤布、针刺毡呢
Lydall Industrial Textile Mfg. (Wuxi) Co., Ltd.中国18$425.0K针刺毡呢、合成纤维缝纫线
STIF Asia Pte. Ltd.新加坡48$331.0K纺织增强橡胶带、钢铁螺钉螺栓
PT MARTIN SUPRA ENGINEERING印度尼西亚26$251.1K机械零件、阀门龙头
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国23$78.3K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国24$66.0K阀门龙头、电力控制板
Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd.中国19$63.5K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
E Co., Ltd.中国12$51.2K柑橘、贱金属扣件
Farrleey Filtration Co., Ltd.中国19$39.9K过滤净化器零件、发动机空气滤清器

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南42$371.8K烧碱溶液、其他塑料包装制品
PT Japfa Comfeed Indonesia Tbk印度尼西亚3$236.2K肉粉粒、机器零件
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南7$83.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
De Heus Myanmar Ltd.缅甸6$39.1KPP/PE编织袋、猫狗饲料
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南4$25.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
PT GLOBAL SOLUSINDO SAKTI印度尼西亚7$23.3K机械零件、8425机械零件
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南5$19.8K其他钢铁制品、二氧化碳
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南3$10.0K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南4$8.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南4$4.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22针刺毡呢Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-22其他工业用纺织品Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-22焊接机械Shandong Popweld Automatic Equipment Co., Ltd.中国$550
2026-07-22针刺毡呢Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-22纺织增强橡胶带Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-22其他工业用纺织品Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-22纺织增强橡胶带Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-22焊接机械Shandong Popweld Automatic Equipment Co., Ltd.中国$830
2026-07-17机械零件PT MARTIN SUPRA ENGINEERING印度尼西亚$1.7K
2026-07-17其他铝制品PT MARTIN SUPRA ENGINEERING印度尼西亚$924

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29重型无纺布Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$685
2026-06-26重型无纺布Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.—$685
2026-06-18机械零件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-12其他工业用纺织品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-12过滤净化器零件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-12其他工业用纺织品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-12重型无纺布Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-12其他工业用纺织品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-06-12过滤净化器零件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-12其他工业用纺织品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Focus Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →