KHANG VY IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KHANG VY
8
进口笔数
1
出口笔数
$29.1K
进口金额
$7.5K
出口金额
2025-01-09
最近进口
2024-08-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315681377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2824E5X |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 521/2A1 Khu phố 3A Trần Thị Bảy, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK KHANG VY |
| 企业英文名称 | XNK KHANG VY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Đường Xuân Thới Thượng 14, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84387007669 |
| 邮箱 | khangvy1377@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | 8 | $29.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.5K | 金属办公设备、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-30 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-07-31 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-28 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-19 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-15 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-10 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 面包面食机械 | VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | $730 |
| 2024-08-30 | 家用烤面包机 | VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-08-30 | 面包面食机械 | VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2024-08-30 | 面包面食机械 | VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | $772 |
| 2024-08-30 | 面包面食机械 | VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | $814 |
| 2024-08-30 | 非办公金属家具 | VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | $960 |
| 2024-08-30 | 金属办公设备 | VINA TEA & COFFEE SDN BHD | 马来西亚 | $146 |