Tran Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM TRầN MINH

1
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317503972
企查查编码QVNH3QYRXP
成立日期2022-10-04
联系地址418/32 Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM TRẦN MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址418/32 Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84986863541
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560811人造纤维绳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$24.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Fukoda Trading Co., Ltd.中国1$24.3K人造纤维绳、钢铁丝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-10人造纤维绳DONGXING FOKODA TRADING CO LTD中国$11.2K
2023-03-10人造纤维绳DONGXING FOKODA TRADING CO LTD中国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Tran Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →