2H Vietnam Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hoá 2h Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$39.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104753223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ4P3MJ |
| 成立日期 | 2010-06-17 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 225, đưòng Lĩnh Nam, tổ 16, cụm 5, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ 2H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 2H VIET NAM AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 225, đưòng Lĩnh Nam, tổ 16, cụm 5, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | +84983731186 |
| 邮箱 | hungnh.2h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $31.7K |
| 印度 | 2 | $5.1K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elcis Encoder S.r.l. | 卢森堡 | 8 | $27.5K | 计量计数器、高压继电器 |
| Elcis Encoder S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.2K | 其他电气设备、其他自动控制仪 |
| Superflo Filters Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Ross Asia K.K. | 日本 | 2 | $2.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Shavo Norgren (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 计量计数器 | ELCIS ENCODER S.R.L. | 意大利 | $897 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | ELCIS ENCODER S.R.L. | 意大利 | $601 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | ELCIS ENCODER S.R.L. | 意大利 | $601 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | ELCIS ENCODER S.R.L. | 意大利 | $897 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | ELCIS ENCODER S.R.L. | 意大利 | $621 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | ELCIS ENCODER S.R.L. | 意大利 | $621 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | Ross Asia K.K. | 美国 | $196 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | Ross Asia K.K. | 美国 | $154 |
| 2025-12-02 | 过滤净化器零件 | Ross Asia K.K. | 美国 | $101 |
| 2025-12-02 | 气体过滤机械 | Ross Asia K.K. | 美国 | $2.1K |