TRUONG THANH DEVELOPMENT & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và PHáT TRIểN TRườNG THàNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$346.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102899812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTA30D4 |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Thôn Nậm Cưởm, Xã Nậm Búng, Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nậm Cưởm, Xã Gia Hội, Lào Cai |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842163897359 |
| 邮箱 | contact@truogthanhgroup.com.vn |
| 传真 | +842163897359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.7856万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $106.0K |
| 德国 | 3 | $65.8K |
| 罗马尼亚 | 4 | $55.9K |
| 美国 | 3 | $48.4K |
| 突尼斯 | 3 | $43.1K |
| 中国 | 3 | $18.9K |
| 泰国 | 1 | $6.4K |
| 斯威士兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $250.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $58.7K | 水轮机零件、电力控制板 |
| GE Grid Solutions | 印度 | 1 | $31.2K | 电力控制板、非液体温度计 |
| LUCY ELECTRIC UK LTD | 英国 | 1 | $6.4K | 电器装置零件、高压断路器 |
| GE GRID SOLUTIONS LLC | 印度 | 1 | $77 | 电测仪表、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 电力控制板 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 罗马尼亚 | $2.5K |
| 2025-08-25 | 静止变流器 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2025-08-04 | 高压控制板 | LUCY ELECTRIC UK LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2025-05-09 | 集成电路放大器 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 罗马尼亚 | $1.6K |
| 2025-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2025-04-24 | 非螺纹垫圈 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $56.7K |
| 2024-11-20 | 电力控制板 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 罗马尼亚 | $25.7K |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 美国 | $210 |
| 2024-11-20 | 1000伏以下电路保护器 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2024-11-20 | 高压断路器 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 罗马尼亚 | $176 |