GIANG SON SERVICE DEVELOPMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Giang Sơn
29
进口笔数
0
出口笔数
$15.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101763015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8TNC8X |
| 成立日期 | 2005-08-22 |
| 联系地址 | Số 535, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | GIANG SON SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 535, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436520568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $11.40M |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.35M |
| 韩国 | 1 | $788.5K |
| 马来西亚 | 1 | $511.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | 3 | $2.15M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | 5 | $2.05M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 4 | $2.03M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $2.00M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | 1 | $1.32M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 2 | $1.11M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.08M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $1.03M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| HYUNDAI CORP ORATION | 韩国 | 1 | $788.5K | 镀锌钢板、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| WUCHAN ZHONGDA FORTUNE LINK INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $530.1K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 10mm以上热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $113.2K |
| 2026-04-02 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $339.1K |
| 2026-04-02 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $339.1K |
| 2026-04-02 | 10mm以上热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $113.2K |
| 2026-01-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $158.5K |
| 2026-01-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $158.3K |
| 2026-01-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $56.6K |
| 2026-01-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $113.0K |
| 2026-01-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $272.7K |
| 2026-01-08 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $271.0K |