Pacific Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và LOGISTICS THáI BìNH DươNG
34
进口笔数
35
出口笔数
$191.1K
进口金额
$191.4K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-07-04
最近出口
24
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201626622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC0FEYA |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842253273868 |
| 传真 | 02253273868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $67.7K |
| 韩国 | 3 | $47.1K |
| 中国 | 18 | $36.4K |
| 新加坡 | 3 | $19.9K |
| 希腊 | 3 | $16.9K |
| 荷兰 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $487 |
| 丹麦 | 1 | $309 |
| 意大利 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $172.3K |
| 安道尔 | 4 | $8.4K |
| 马绍尔群岛 | 3 | $7.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 2 | $715 |
| 韩国 | 1 | $557 |
| 希腊 | 1 | $376 |
| 中国香港 | 2 | $317 |
| 巴拿马 | 1 | $299 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Marine Logistics LLC | 日本 | 2 | $56.7K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| MAN Energy Solutions | 新加坡 | 1 | $33.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| RMS Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.4K | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| Union Marine Management Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Intellian B.V. | 荷兰 | 1 | $12.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Gkonou Sofia & Sia E.E. Eurosafe | 拉脱维亚 | 1 | $10.5K | 浮动结构 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.4K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Seastar Chartering Ltd. | 希腊 | 1 | $5.1K | 塑料封口件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dan Marine Shanghai Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| HY Marine Service (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TO MASTER OF MV CAPE SUN | 越南 | 1 | $39.4K | 盐及氯化钠、非泡沫橡胶密封件 |
| TO MASTER OF MV AGAMEMNON II | 越南 | 1 | $33.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| TO MASTER OF MV THE HARMONY | 巴拿马 | 3 | $33.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | 4 | $27.9K | 天线及发射器、其他纸制文具 |
| TO MASTER OF MV GENCO AUVERGNE | 马绍尔群岛 | 1 | $9.6K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| TO THE MASTER OF MV PG AMBITION | 新加坡 | 1 | $6.5K | 液体流量计 |
| TO THE MASTER OF MV INDUS VICTORY | 新加坡 | 1 | $6.0K | 非泡沫橡胶密封件、起动电机 |
| TO MASTER OF MV ORION | 越南 | 2 | $5.4K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| TO THE MASTER OF MV PELOREUS | 安道尔 | 1 | $5.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| MASTER OF MV PAPORA WISDOM | 巴拿马 | 2 | $2.3K | 其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 电动机及零件 | ZHEJAING GAOXIN SHIPPING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-16 | 女棉裤 | SHENZHEN SEATRAFFIC | 中国 | $70 |
| 2025-10-16 | 皮革运动鞋 | SHENZHEN SEATRAFFIC | 中国 | $70 |
| 2025-07-04 | 单功能打印机 | RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-02 | 天线及发射器 | INTELLIAN B.V. | 韩国 | $12.4K |
| 2025-07-02 | 浮动结构 | GKONOU SOFIA & SIA E E EUROSAFE | 希腊 | $3.6K |
| 2025-07-02 | 浮动结构 | GKONOU SOFIA & SIA E E EUROSAFE | 希腊 | $2.1K |
| 2025-07-02 | 浮动结构 | GKONOU SOFIA & SIA E E EUROSAFE | 希腊 | $4.8K |
| 2025-06-30 | 电力控制板 | ORBYT GLOBAL SA | 希腊 | $120 |
| 2025-06-30 | 高压控制板 | ORBYT GLOBAL SA | 希腊 | $30 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 单功能打印机 | TO THE MASTER OF MV HEBEI QINHUANGDAO | 越南 | $200 |
| 2025-07-02 | 浮动结构 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $4.8K |
| 2025-07-02 | 浮动结构 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-02 | 天线及发射器 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $12.4K |
| 2025-07-02 | 浮动结构 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $2 |
| 2025-06-30 | 天线及发射器 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $500 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $5 |
| 2025-06-30 | 其他电话机 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $6 |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE) | 越南 | $5 |