Pacific Logistics & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và LOGISTICS THáI BìNH DươNG

34
进口笔数
35
出口笔数
$191.1K
进口金额
$191.4K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-07-04
最近出口
24
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $580 · 1 笔出口 $580 · 1 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $50.0K · 5 笔出口 $50.0K · 5 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.6K · 5 笔出口 $74.9K · 5 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $969 · 1 笔出口 $969 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $23.1K · 3 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $580 · 1 笔出口 $580 · 1 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $50.0K · 5 笔出口 $50.0K · 5 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.6K · 5 笔出口 $74.9K · 5 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $969 · 1 笔出口 $969 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $23.1K · 3 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201626622
企查查编码QVNYC0FEYA
成立日期2015-03-23
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+842253273868
传真02253273868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
840999柴油机零件
842199过滤净化器零件
842490喷雾机零件
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
731816螺纹螺母
482090其他纸制文具
842199过滤净化器零件
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$67.7K
韩国3$47.1K
中国18$36.4K
新加坡3$19.9K
希腊3$16.9K
荷兰1$2.3K
德国1$487
丹麦1$309
意大利1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$172.3K
安道尔4$8.4K
马绍尔群岛3$7.1K
澳大利亚1$1.3K
新加坡2$715
韩国1$557
希腊1$376
中国香港2$317
巴拿马1$299

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Marine Logistics LLC日本2$56.7K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
MAN Energy Solutions新加坡1$33.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
RMS Marine Service Co., Ltd.中国7$20.4K柴油机零件、其他钢铁制品
Union Marine Management Services Pte. Ltd.新加坡3$19.6K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Intellian B.V.荷兰1$12.4K通信设备零件、通信设备零件
Gkonou Sofia & Sia E.E. Eurosafe拉脱维亚1$10.5K浮动结构
Fuji Trading Co., Ltd.日本2$7.4K镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
Seastar Chartering Ltd.希腊1$5.1K塑料封口件、非泡沫橡胶密封件
Dan Marine Shanghai Ltd.中国1$4.1K其他钢铁制品、阀门龙头
HY Marine Service (Asia) Co., Ltd.中国1$3.6K非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TO MASTER OF MV CAPE SUN越南1$39.4K盐及氯化钠、非泡沫橡胶密封件
TO MASTER OF MV AGAMEMNON II越南1$33.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
TO MASTER OF MV THE HARMONY巴拿马3$33.3K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南4$27.9K天线及发射器、其他纸制文具
TO MASTER OF MV GENCO AUVERGNE马绍尔群岛1$9.6K钢制编织带、其他钢铁制品
TO THE MASTER OF MV PG AMBITION新加坡1$6.5K液体流量计
TO THE MASTER OF MV INDUS VICTORY新加坡1$6.0K非泡沫橡胶密封件、起动电机
TO MASTER OF MV ORION越南2$5.4K阀门龙头、其他钢铁管件
TO THE MASTER OF MV PELOREUS安道尔1$5.2K不锈钢管件、不锈钢管件
MASTER OF MV PAPORA WISDOM巴拿马2$2.3K其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03电动机及零件ZHEJAING GAOXIN SHIPPING CO LTD中国$50
2025-10-16女棉裤SHENZHEN SEATRAFFIC中国$70
2025-10-16皮革运动鞋SHENZHEN SEATRAFFIC中国$70
2025-07-04单功能打印机RMS MARINE SERVICE CO LTD中国$200
2025-07-02天线及发射器INTELLIAN B.V.韩国$12.4K
2025-07-02浮动结构GKONOU SOFIA & SIA E E EUROSAFE希腊$3.6K
2025-07-02浮动结构GKONOU SOFIA & SIA E E EUROSAFE希腊$2.1K
2025-07-02浮动结构GKONOU SOFIA & SIA E E EUROSAFE希腊$4.8K
2025-06-30电力控制板ORBYT GLOBAL SA希腊$120
2025-06-30高压控制板ORBYT GLOBAL SA希腊$30

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04单功能打印机TO THE MASTER OF MV HEBEI QINHUANGDAO越南$200
2025-07-02浮动结构TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$4.8K
2025-07-02浮动结构TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$3.6K
2025-07-02天线及发射器TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$12.4K
2025-07-02浮动结构TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$2.1K
2025-06-30其他电路开关装置TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$2
2025-06-30天线及发射器TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$500
2025-06-30其他钢铁制品TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$5
2025-06-30其他电话机TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$6
2025-06-30其他电路开关装置TO THE MASTER OF MV EMMANOUIL (EX IVS MAGPIE)越南$5

相关企业 · 同类产品

Pacific Logistics & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →