Viet Khanh Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Việt Khánh
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$463.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603319095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHEUBH0 |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số 314, Đường Hồ Thị Hương, KP 5, Phường Xuân An, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VIỆT KHÁNH |
| 企业英文名称 | VIET KHANH FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 314, Đường Hồ Thị Hương, KP 5, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84938567487 |
| 邮箱 | vikafoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $137.1K |
| 越南 | 17 | $132.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $86.7K |
| 印度 | 2 | $77.6K |
| 菲律宾 | 1 | $17.8K |
| 新加坡 | 1 | $6.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $4.9K |
| 韩国 | 1 | $378 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fieldco Ltd. | 新西兰 | 4 | $137.1K | 高淀粉甘薯、其他冷冻蔬菜 |
| Dallah Najd Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $86.7K | 3公斤内绿茶 |
| Artocarpus Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $77.6K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| Arise Shine Marketing | 荷兰 | 8 | $58.2K | 其他干果 |
| Hosayn Al Zayn General Trading Co. | 越南 | 2 | $33.4K | 柠檬及青柠 |
| Schwitz Biotech | 越南 | 1 | $20.3K | 柠檬及青柠 |
| PRIME PACIFIC FOODS CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $17.8K | 冷冻马铃薯制品、其他食品制剂 |
| Hosayn Al Zayn General Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.0K | 柠檬及青柠 |
| Profit Cargo LLC | 越南 | 1 | $4.9K | 姜黄 |
| R2 Green Solutions | 越南 | 2 | $350 | 其他冷冻水果坚果、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他冷冻水果坚果 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $50 |
| 2025-08-22 | 其他冷冻水果坚果 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $49 |
| 2025-08-22 | 其他冷冻水果坚果 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $48 |
| 2025-08-22 | 药用植物 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $6 |
| 2025-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $50 |
| 2025-08-14 | 药用植物 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $6 |
| 2025-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $49 |
| 2025-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $48 |
| 2025-08-14 | 其他鲜果 | R2GREENSOLUTIONS | 越南 | $47 |
| 2025-04-08 | 其他冷冻水果坚果 | ARTOCARPUS FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $38.8K |