Quang Minh Construction Machinery Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MáY CôNG TRìNH QUANG MINH
- 邮箱25
34
进口笔数
0
出口笔数
$508.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500700589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08J0QPY |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Rừng, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG TRÌNH QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH CONSTRUCTION MACHINE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rừng, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84972672325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $508.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Deren Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.7K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Yantai Huatuo Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.1K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Handan Hanbing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.1K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Hanya Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.7K | 土方机械零件、机械零件 |
| Zhengzhou Hanyun Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| YANTAI DONGNAN CONSTROCTION MACHINERY PARTS CO., LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 土方机械零件 |
| Yantai Hongfang Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 土方机械零件、非自走式采矿机械 |
| Yantai Deleno International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Quanzhou Earth Radius International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 土方机械零件、带配件增强橡胶管 |
| Zhengzhou Mingxing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 土方机械零件、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-28 | 发动机零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |