Quang Minh Construction Machinery Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MáY CôNG TRìNH QUANG MINH

34
进口笔数
0
出口笔数
$508.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $428 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $428 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500700589
企查查编码QVN08J0QPY
成立日期2023-05-10
联系地址Thôn Rừng, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG TRÌNH QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH CONSTRUCTION MACHINE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Rừng, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84972672325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
848120液压气压阀门
731824非螺纹钢销
841221液压直线马达
848180阀门龙头
841480其他气泵
820590其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$508.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Deren Machinery Technology Co., Ltd.中国5$190.7K土方机械零件、其他钢铁制品
Yantai Huatuo Engineering Machinery Co., Ltd.中国3$135.1K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Handan Hanbing Machinery Mfg. Co., Ltd.中国6$49.1K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Shandong Hanya Heavy Industry Co., Ltd.中国4$44.7K土方机械零件、机械零件
Zhengzhou Hanyun Construction Machinery Co., Ltd.中国3$27.6K土方机械零件、钻探机械零件
YANTAI DONGNAN CONSTROCTION MACHINERY PARTS CO., LTD中国1$13.3K土方机械零件
Yantai Hongfang Hydraulic Co., Ltd.中国1$12.7K土方机械零件、非自走式采矿机械
Yantai Deleno International Trade Co., Ltd.中国2$10.3K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Quanzhou Earth Radius International Trade Co., Ltd.中国1$7.9K土方机械零件、带配件增强橡胶管
Zhengzhou Mingxing Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$4.6K土方机械零件、岩石钻具

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液压直线马达SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$95
2026-04-28土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$1.5K
2026-04-28液压直线马达SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$95
2026-04-28发动机零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$100
2026-04-28土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2026-04-28土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$1.5K
2026-04-28土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$150
2026-04-28土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$1.8K
2026-04-28土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$150
2026-04-28土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Construction Machinery Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →