Coco Home Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU COCO HOME
66
进口笔数
1
出口笔数
$1.22M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-01-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101921802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CGPUNJ |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU COCO HOME |
| 企业英文名称 | COCO HOME IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 29, ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02723758727 |
| 邮箱 | cocohome-vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570390 | 簇绒地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Seaward Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $518.7K | 其他娱乐用品、牙科造型制剂 |
| Baoding Tianmeng Household Products Co., Ltd. | 中国 | 26 | $421.2K | 扫帚刷子、纱线及绳制品 |
| Yiwu Connecting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $251.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Ziyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holi Fashion | 越南 | 1 | $7.0K | 簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-16 | 纱线及绳制品 | BAODING TIANMENG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-10 | 扫帚刷子 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-10 | 扫帚刷子 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-10 | 扫帚刷子 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-10 | 扫帚刷子 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-22 | 其他钢铁制品 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-22 | 其他钢铁制品 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 簇绒地毯 | HOLI FASHION | 越南 | $7.0K |