Ngoc Phat Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gốm Ngọc Phát
5
进口笔数
84
出口笔数
$423
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702229318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T7BW0P |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | Số 235/1 khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỐM NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC PHAT POTTERY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/1A Đại lộ Bình Dương, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906877998 |
| 邮箱 | gomngocphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $423 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 19 | $396.7K |
| 英国 | 13 | $274.9K |
| 日本 | 13 | $119.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $78.6K |
| 印度 | 2 | $48.4K |
| 哥斯达黎加 | 18 | $46.5K |
| 荷兰 | 6 | $28.2K |
| 中国香港 | 2 | $28.0K |
| 意大利 | 4 | $21.6K |
| 比利时 | 2 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pot Tsar | 英国 | 5 | $423 | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | 18 | $351.4K | 植物纺织纤维、其他陶瓷制品 |
| A Pot Tsar | 英国 | 13 | $274.9K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Apack Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $78.6K | 塑料/纺织手提包、未漂白黄麻布 |
| Khemchand Handicrafts Ltd. | 印度 | 2 | $48.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Euro LMC Costa Rica Ltda. | 哥斯达黎加 | 18 | $46.5K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Chubu Ryutsu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $43.3K | 聚乙烯袋、其他硬塑料管 |
| Essence Trading Co. | 印度 | 2 | $28.0K | 其他陶瓷制品、金属框架座椅 |
| Advance Plaza Corporation | 日本 | 4 | $21.7K | 其他陶瓷制品 |
| New BI S.r.l. | 意大利 | 4 | $21.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Kaemingk B.V. | 荷兰 | 4 | $15.5K | 其他钢铁制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 印刷标签 | POT TSAR | 英国 | $173 |
| 2025-04-11 | 自粘塑料片 | POT TSAR | 英国 | $71 |
| 2023-06-21 | 印刷标签 | Pot Tsar | 英国 | $68 |
| 2023-06-06 | 印刷标签 | POT TSAR | 英国 | $66 |
| 2023-05-17 | 印刷标签 | POT TSAR | 英国 | $45 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $624 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $610 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $242 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $329 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $705 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $756 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $201 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $579 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |