Ngoc Phat Pottery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gốm Ngọc Phát

5
进口笔数
84
出口笔数
$423
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-04进口 $71 · 1 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-05进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-04进口 $71 · 1 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-05进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702229318
企查查编码QVN0T7BW0P
成立日期2013-11-18
联系地址Số 235/1 khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỐM NGỌC PHÁT
企业英文名称NGOC PHAT POTTERY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 288/1A Đại lộ Bình Dương, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84906877998
邮箱gomngocphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
691390其他陶瓷装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国5$423

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰19$396.7K
英国13$274.9K
日本13$119.6K
澳大利亚4$78.6K
印度2$48.4K
哥斯达黎加18$46.5K
荷兰6$28.2K
中国香港2$28.0K
意大利4$21.6K
比利时2$19.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pot Tsar英国5$423印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tin Tours Sp. z o.o.波兰18$351.4K植物纺织纤维、其他陶瓷制品
A Pot Tsar英国13$274.9K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Apack Pty Ltd澳大利亚4$78.6K塑料/纺织手提包、未漂白黄麻布
Khemchand Handicrafts Ltd.印度2$48.4K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Euro LMC Costa Rica Ltda.哥斯达黎加18$46.5K其他木家具、软垫木座椅
Chubu Ryutsu Co., Ltd.日本4$43.3K聚乙烯袋、其他硬塑料管
Essence Trading Co.印度2$28.0K其他陶瓷制品、金属框架座椅
Advance Plaza Corporation日本4$21.7K其他陶瓷制品
New BI S.r.l.意大利4$21.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Kaemingk B.V.荷兰4$15.5K其他钢铁制品、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29印刷标签POT TSAR英国$173
2025-04-11自粘塑料片POT TSAR英国$71
2023-06-21印刷标签Pot Tsar英国$68
2023-06-06印刷标签POT TSAR英国$66
2023-05-17印刷标签POT TSAR英国$45

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$624
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$1.7K
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$610
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$242
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$329
2026-04-29其他水泥制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$705
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$756
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$201
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$579
2026-04-29其他陶瓷制品Tin Tours Sp. z o.o.波兰$1.1K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Phat Pottery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →