GMC Construction & Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP TầM CAO
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$259.0K
出口金额
—
最近进口
2023-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401945136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH91KWG |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | Lô B Đường số 6, khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÉP TẦM CAO |
| 企业英文名称 | HIGH STEEL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B Đường số 6 khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84905500404 |
| 邮箱 | Vothanhtam121292@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $259.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIIA Metals International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $259.0K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 未锻轧铝合金 | RIIA METALS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $51.3K |
| 2023-04-24 | 未锻轧铝合金 | RIIA METALS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $104.4K |
| 2023-04-21 | 未锻轧铝合金 | RIIA METALS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $103.4K |