DOTEA CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOTEA
1
进口笔数
7
出口笔数
$7.3K
进口金额
$87.7K
出口金额
2023-08-04
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312864823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRY05AF |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | Số 22 Đường số 37, Khu Dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOTEA |
| 企业英文名称 | DOTEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Đường số 37, Khu Dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902333780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $31.0K |
| 越南 | 2 | $24.4K |
| 日本 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 其他收割机械、食品加工机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEA BLISS LLC | 美国 | 4 | $42.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| MURATAEN CO LTD | 越南 | 2 | $24.4K | 药用植物、3公斤以上绿茶 |
| Murataen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.3K | 3公斤以上绿茶、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 食品加工机械 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-04 | 食品加工机械 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $775 |
| 2023-08-04 | 灌装封口机 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-08-04 | 灌装封口机 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-08-04 | 蛋果分选机 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-08-04 | 其他测量仪器 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-08-04 | 食品加工机械 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $410 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 3公斤以上红茶 | TEA BLISS LLC | — | $3.7K |
| 2026-02-09 | 3公斤以上绿茶 | TEA BLISS LLC | — | $5 |
| 2026-02-09 | 3公斤以上绿茶 | TEA BLISS LLC | — | $7.3K |
| 2026-02-09 | 3公斤以上绿茶 | TEA BLISS LLC | — | $6 |
| 2025-07-26 | 3公斤以上绿茶 | TEA BLISS LLC | 美国 | $5.8K |
| 2025-07-26 | 3公斤以上红茶 | TEA BLISS LLC | 美国 | $2.9K |
| 2025-02-10 | 3公斤以上绿茶 | TEA BLISS LLC | 美国 | $7.6K |
| 2024-07-13 | 3公斤以上绿茶 | TEA BLISS LLC | 美国 | $7.6K |
| 2024-07-13 | 3公斤以上红茶 | TEA BLISS LLC | 美国 | $7.2K |
| 2024-03-08 | 药用植物 | MURATAEN CO., LTD | 日本 | $553 |