Hai Nguyen Agricultural & Environmental Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MôI TRườNG Và NôNG NGHIệP HảI NGUYêN
5
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317921419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AJMJMF |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | 15 đường 4A - Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VÀ NÔNG NGHIỆP HẢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HAI NGUYEN AGRICULTURE AND ENVIRONMENTAL TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 đường 4A - Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0965065778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $15.2K |
| 中国 | 3 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Femps Fabtech Private Ltd. | 印度 | 2 | $15.2K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| Zhengzhou Shuliy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他功能机器、热泵 |
| Shandong Oasis Turbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $960 | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他风扇 | SHANDONG OASIS TURBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SUPROR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-02-20 | 其他农林机械 | ZHENGZHOU SHULIY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | FEMPS FABTECH PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | FEMPS FABTECH PRIVATE LTD | 印度 | $350 |
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | FEMPS FABTECH PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | FEMPS FABTECH PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | FEMPS FABTECH PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | FEMPS FABTECH PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2023-10-12 | 其他制冷设备 | FEMPS FABTECH PRIVATE LTD | 印度 | $700 |