Bosite MTC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOSITE MTC VIệT NAM
1
进口笔数
34
出口笔数
$106.5K
进口金额
$133.6K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-03-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109773287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35NX8TC |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Số 83/51/18 đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOSITE MTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOSITE MTC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84369725884 |
| 邮箱 | bositemtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $106.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $133.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.5K | 摩托车及配件、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $129.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电感器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 金属加工中心 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $106.5K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他光学元件 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 其他光学元件 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $901 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $901 |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |